Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización01.11.2026 12:45:17, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
18WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh400042295,55,99-0,4920-9,8
26WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long3,5000322976,380,622012,4
315WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình3,500032297,54,672,8340113,2
417WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng3,500032195,54,590,912018,2
534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình3,500032195,53,821,682033,6
624WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ3,500032196,54,042,464098,4
728WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội3000321953,181,822036,4
854Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long3000321952,282,7240108,8
91IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ300032196,57,67-1,1710-11,7
1030WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội3000321953,901,102022
112WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội300032197,57,030,47209,4
1229Lê Thái NgaHUE1886Huế3000321944,44-0,4420-8,8
1318WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long3000321965,440,562011,2
1410WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An3000321976,360,644025,6
1532WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế3000322944,68-0,6840-27,2
1621Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp3000322965,140,862017,2
1722Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội3000221964,971,034041,2
1819Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội3000321945,58-1,5840-63,2
1946Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp2,500022093,52,910,594023,6
2035Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế2,500022183,54,13-0,6320-12,6
2157Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ2,500022193,52,580,922018,4
2212Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000221966,000,00400,0
2344Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp2,500022294,53,301,204048
2414Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An2,500022194,55,84-1,3440-53,6
2523Lê Minh AnhHUE1912Huế2,5000221956,10-1,1040-44
2653Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp2,500012182,52,220,28205,6
273WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022196,57,61-1,1120-22,2
2820WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình2,500022095,54,970,534021,2
2947Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp200022193,52,301,202024
3048Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An2000121933,64-0,6440-25,6
3133WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội2000221954,670,334013,2
3237WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh200022194,54,020,484019,2
3325Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình2000220955,23-0,2340-9,2
3416WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội200022295,56,12-0,6240-24,8
354WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh2000221967,27-1,2720-25,4
3631WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh2000220954,840,16406,4
3742AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ2000222953,301,702034
389WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh2000221967,01-1,0120-20,2
3940Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp2000222953,831,174046,8
4062Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ2000220942,621,384055,2
417WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh200022196,56,94-0,4420-8,8
4251Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ2000220722,62-0,6240-24,8
4352Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh2000222842,731,272025,4
4445Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ2000220934,79-1,7920-35,8
4550Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp200022294,53,730,774030,8
4636Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An1,500012183,54,45-0,9540-38
4741WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000020843,190,814032,4
4838Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An1,500012095,54,281,222024,4
4956Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình1,500011093,52,810,694027,6
5026Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012094,56,54-2,0440-81,6
5111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh1,500012195,56,83-1,3320-26,6
5243Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012094,54,83-0,3340-13,2
5364Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội1,5000120822,43-0,4340-17,2
5449WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp1,500012193,53,77-0,2720-5,4
5561Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp1,500012181,52,98-1,4840-59,2
5659Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội100012172,52,430,07402,8
5765Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ1000131932,610,394015,6
5866Trần Ngọc Minh KhuêHCM1551Thành Phố Hồ Chí Minh1000121932,160,844033,6
5927Trần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai100012093,56,59-3,0940-123,6
6071Trần Như PhúcAGI0An Giang100002071
6158Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ1000121834,32-1,3240-52,8
6255Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng1000121943,200,804032
6367Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,52,041,464058,4
6470Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng1000110921,790,21408,4
6563Trương Thục QuyênHCM1623Thành Phố Hồ Chí Minh1000121712,43-1,4340-57,2
6672Trần Thanh TrúcAGI0An Giang100001070
6739Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp100012093,55,72-2,2220-44,4
6813WFMNguyễn Minh ChiHCM1973Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002094,57,34-2,8440-113,6
6960Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0000020603,08-3,0840-123,2
7068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ0000020601,34-1,3440-53,6
7169Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh000002082,51,361,144045,6
725WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2071Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)