Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh2000211967,27-1,2720-25,4
26WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long2000211976,380,622012,4
38WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh200021195,55,99-0,4920-9,8
415WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình200021197,54,672,8340113,2
517WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng200021195,54,590,912018,2
630WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội2000211953,901,102022
747Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp200021193,52,301,202024
82WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội200021197,57,030,47209,4
924WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ200021196,54,042,464098,4
1028WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội2000211953,181,822036,4
1132WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế2000211944,68-0,6840-27,2
1233WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội2000211954,670,334013,2
1334WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình200021195,53,821,682033,6
1435Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế200021183,54,13-0,6320-12,6
1557Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ1,500011193,52,580,922018,4
1612Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110966,000,00400,0
1746Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp1,500011093,52,910,594023,6
1848Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An1,5000111933,64-0,6440-25,6
1922Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội1,5000111964,971,034041,2
2023Lê Minh AnhHUE1912Huế1,5000110956,10-1,1040-44
2120WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình1,500011095,54,970,534021,2
2214Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An100011194,55,84-1,3440-53,6
2316WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội100011195,56,12-0,6240-24,8
241IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ100011096,57,67-1,1710-11,7
257WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh100011096,56,94-0,4420-8,8
269WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh1000110967,01-1,0120-20,2
2754Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long1000110952,282,7240108,8
2825Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình1000110955,23-0,2340-9,2
2962Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ1000110942,621,384055,2
3011WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh100011195,56,83-1,3320-26,6
3136Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An100011183,54,45-0,9540-38
3240Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp1000111953,831,174046,8
3342AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ1000111953,301,702034
3444Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp100011194,53,301,204048
3566Trần Ngọc Minh KhuêHCM1551Thành Phố Hồ Chí Minh1000111932,160,844033,6
363WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh100011096,57,61-1,1120-22,2
3719Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội1000110945,58-1,5840-63,2
3827Trần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai100011093,56,59-3,0940-123,6
3929Lê Thái NgaHUE1886Huế1000110944,44-0,4420-8,8
4031WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh1000110954,840,16406,4
4151Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ1000110722,62-0,6240-24,8
4253Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp100001082,52,220,28205,6
4341WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh1000000843,190,814032,4
4410WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An1000110976,360,644025,6
4521Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp1000111965,140,862017,2
4650Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp100011194,53,730,774030,8
4752Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh1000111842,731,272025,4
4818WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long1000110965,440,562011,2
4926Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,56,54-2,0440-81,6
5037WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,54,020,484019,2
5143Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,54,83-0,3340-13,2
5245Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ1000110934,79-1,7920-35,8
5338Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An0,500001095,54,281,222024,4
5456Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình0,500001093,52,810,694027,6
5513WFMNguyễn Minh ChiHCM1973Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001094,57,34-2,8440-113,6
5649WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp0,500001093,53,77-0,2720-5,4
5761Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp0,500001081,52,98-1,4840-59,2
5860Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh0000010603,08-3,0840-123,2
5964Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội0000010822,43-0,4340-17,2
6068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ0000010601,34-1,3440-53,6
6169Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh000001082,51,361,144045,6
6270Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng0000010921,790,21408,4
6371Trần Như PhúcAGI0An Giang000001071
6458Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ0000010834,32-1,3240-52,8
6559Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội000001072,52,430,07402,8
6639Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp000001093,55,72-2,2220-44,4
6755Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng0000010943,200,804032
6863Trương Thục QuyênHCM1623Thành Phố Hồ Chí Minh0000010712,43-1,4340-57,2
6965Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ0000010932,610,394015,6
7067Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,52,041,464058,4
7172Trần Thanh TrúcAGI0An Giang000001070
725WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2071Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)