Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
115WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình7,5048,544,575597,54,672,8340113,2
22WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội7,5045,54275497,57,030,47209,4
36WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long7046,542,5654976,380,622012,4
410WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An704339,5753976,360,644025,6
524WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ6,5051,548,564396,54,042,464098,4
61IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ6,5051,54864296,57,67-1,1710-11,7
73WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh6,5043,54064396,57,61-1,1120-22,2
87WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh6,504137,564296,56,94-0,4420-8,8
921Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp604643643965,140,862017,2
1012Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh604643553966,000,00400,0
1118WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long6044,541,5653965,440,562011,2
1222Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội604340553964,971,034041,2
134WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh603936642967,27-1,2720-25,4
149WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh603835643967,01-1,0120-20,2
1517WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng5,5051,54854295,54,590,912018,2
168WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh5,505045,555395,55,99-0,4920-9,8
1734WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình5,50484655295,53,821,682033,6
1820WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình5,5044,54155395,54,970,534021,2
1916WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội5,5041,538,555595,56,12-0,6240-24,8
2038Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An5,5038,53654295,54,281,222024,4
2111WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh5,5037,53454295,56,83-1,3320-26,6
2228WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội505249552953,181,822036,4
2330WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội5050,547,5542953,901,102022
2454Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long5047,544542952,282,7240108,8
2542AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ504643542953,301,702034
2631WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh504542440954,840,16406,4
2740Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp5044,541,5553953,831,174046,8
2825Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình504441,5542955,23-0,2340-9,2
2933WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội5043,540,5542954,670,334013,2
3041WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh5042,539340843,190,814032,4
3123Lê Minh AnhHUE1912Huế504138,5452956,10-1,1040-44
3252Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh5039,537543842,731,272025,4
3314Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An4,5045,54245294,55,84-1,3440-53,6
3444Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp4,5044,54144394,53,301,204048
3535Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế4,5042,54034183,54,13-0,6320-12,6
3637WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh4,50423945294,54,020,484019,2
3750Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp4,50393644394,53,730,774030,8
3836Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An4,503836,545483,54,45-0,9540-38
3926Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh4,5036,533,545194,56,54-2,0440-81,6
4043Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh4,5035,533,545194,54,83-0,3340-13,2
4159Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội4,503432,544272,52,430,07402,8
4213WFMNguyễn Minh ChiHCM1973Thành Phố Hồ Chí Minh4,5030,528,544194,57,34-2,8440-113,6
4329Lê Thái NgaHUE1886Huế404845442944,44-0,4420-8,8
4432WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế404442442944,68-0,6840-27,2
4519Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội404339,5441945,58-1,5840-63,2
4662Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ4039,536,5451942,621,384055,2
4755Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng403937342943,200,804032
4851Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ4037,536451722,62-0,6240-24,8
4958Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ4034,532,5342834,32-1,3240-52,8
5047Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp3,5049,545,535293,52,301,202024
5157Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ3,504844,525193,52,580,922018,4
5246Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp3,50474434093,52,910,594023,6
5353Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp3,504137,514182,52,220,28205,6
5456Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình3,5040,53834193,52,810,694027,6
5549WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp3,5040,537,534193,53,77-0,2720-5,4
5639Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp3,5037,535,535193,55,72-2,2220-44,4
5767Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh3,50353334293,52,041,464058,4
5827Trần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai3,5034,53234093,56,59-3,0940-123,6
5969Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh3,503129,535182,51,361,144045,6
6048Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An304340242933,64-0,6440-25,6
6145Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ3038,536,5350934,79-1,7920-35,8
6264Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội303734140822,43-0,4340-17,2
6366Trần Ngọc Minh KhuêHCM1551Thành Phố Hồ Chí Minh3035,533251932,160,844033,6
6465Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ303331352932,610,394015,6
6560Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh3030,529241603,08-3,0840-123,2
6663Trương Thục QuyênHCM1623Thành Phố Hồ Chí Minh3029,528353712,43-1,4340-57,2
6761Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp2,503633,515181,52,98-1,4840-59,2
6871Trần Như PhúcAGI0An Giang2,503028,515171
6970Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng2132,530,5240921,790,21408,4
7068Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH1428Cần Thơ2227,526140601,34-1,3440-53,6
7172Trần Thanh TrúcAGI0An Giang1,5028,52704070
725WIMNguyễn Thị Tường VânHCM2071Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)