GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHDernière mise à jour 01.11.2026 12:45:59, Créateur/Dernière mise à jour: RoyalChess
Rang initial par Elo
| N° | | Nom | ID FIDE | FED | Elo FIDE | Club/Ville |
| 1 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | CTH | 2534 | Cần Thơ |
| 2 | IM | Đầu Khương Duy | 12424722 | HNO | 2454 | Hà Nội |
| 3 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | CTH | 2407 | Cần Thơ |
| 4 | GM | Trần Tuấn Minh | 12401820 | HNO | 2379 | Hà Nội |
| 5 | IM | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | HCM | 2299 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 2291 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | IM | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | HNO | 2289 | Hà Nội |
| 8 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | 2286 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 9 | FM | Lê Trí Kiên | 12411027 | HCM | 2284 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | HCM | 2282 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | | Lê Hữu Thái | 12432067 | LDO | 2273 | Lâm Đồng |
| 12 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | HNO | 2244 | Hà Nội |
| 13 | GM | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | HNO | 2240 | Hà Nội |
| 14 | CM | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | HNO | 2239 | Hà Nội |
| 15 | IM | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | HNO | 2238 | Hà Nội |
| 16 | FM | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 2218 | Hà Nội |
| 17 | | Võ Hoài Thương | 12402605 | HUE | 2212 | Huế |
| 18 | GM | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | QDO | 2199 | Quân Đội |
| 19 | FM | Lê Minh Hoàng | 12404683 | HCM | 2172 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 20 | CM | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | HCM | 2168 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 21 | FM | Ngô Đức Trí | 12405060 | HNO | 2161 | Hà Nội |
| 22 | CM | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | HNO | 2137 | Hà Nội |
| 23 | | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | HNO | 2137 | Hà Nội |
| 24 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | 2134 | Đà Nẵng |
| 25 | | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | HCM | 2131 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 26 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | 2121 | Quân Đội |
| 27 | IM | Phạm Chương | 12401218 | HCM | 2099 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 28 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | HCM | 2093 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 29 | | Phạm Trường Phú | 12419761 | HNO | 2085 | Hà Nội |
| 30 | IM | Trần Minh Thắng | 12401080 | HNO | 2082 | Hà Nội |
| 31 | CM | Phạm Xuân Đạt | 12401307 | HNO | 2073 | Hà Nội |
| 32 | IM | Từ Hoàng Thái | 12400351 | CTH | 2063 | Cần Thơ |
| 33 | CM | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | DNA | 2061 | Đà Nẵng |
| 34 | CM | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | HNO | 2058 | Hà Nội |
| 35 | | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | CTH | 2055 | Cần Thơ |
| 36 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | 2048 | Quân Đội |
| 37 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | 2047 | Cần Thơ |
| 38 | FM | Trần Ngọc Lân | 12401811 | HNO | 2046 | Hà Nội |
| 39 | | Ngô Minh Khang | 12430927 | HCM | 2040 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 40 | | Lương Giang Sơn | 12408107 | HUE | 2023 | Huế |
| 41 | | Ngô Thanh Tùng | 12429651 | HUE | 2013 | Huế |
| 42 | | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | DTH | 2000 | Đồng Tháp |
| 43 | FM | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | QDO | 1987 | Quân Đội |
| 44 | | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | HNO | 1986 | Hà Nội |
| 45 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | 1986 | Cần Thơ |
| 46 | | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | QDO | 1976 | Quân Đội |
| 47 | FM | Lê Minh Tú | 12404888 | QDO | 1975 | Quân Đội |
| 48 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | 1970 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 49 | | Nguyễn Đình Trung | 12405825 | QDO | 1966 | Quân Đội |
| 50 | AGM | Vũ Bá Khôi | 12417254 | HCM | 1957 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 51 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | 1955 | Cần Thơ |
| 52 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | 1954 | Đồng Tháp |
| 53 | | Nguyễn Xuân Vinh | 12442208 | HCM | 1946 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 54 | CM | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | QDO | 1934 | Quân Đội |
| 55 | AFM | Phan Hoàng Bách | 12450626 | DON | 1933 | Đồng Nai |
| 56 | | Trần Minh Hiếu | 12429155 | HCM | 1925 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 57 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | 12404624 | HNO | 1912 | Hà Nội |
| 58 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | 1900 | Đồng Tháp |
| 59 | | Nguyễn Thành Long | 12420921 | HCM | 1899 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 60 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | 1892 | Đồng Tháp |
| 61 | | Nguyễn Quang Huy | 12478962 | HCM | 1876 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 62 | | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | CTH | 1863 | Cần Thơ |
| 63 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | HCM | 1862 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 64 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | 1860 | Cần Thơ |
| 65 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | 1859 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 66 | | Phạm Xuân An | 12461750 | VCH | 1858 | V-Chess |
| 67 | | Phạm Minh Hiếu | 12417726 | DON | 1851 | Đồng Nai |
| 68 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | 1832 | Quân Đội |
| 69 | | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | DTH | 1831 | Đồng Tháp |
| 70 | | Trần Lê Thành Dũ | 12436925 | HCM | 1825 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 71 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | 1814 | Cần Thơ |
| 72 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | 1808 | Cần Thơ |
| 73 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | 1796 | Đồng Nai |
| 74 | | Phạm Hồng Đức | 12434485 | CTH | 1777 | Cần Thơ |
| 75 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | 1772 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 76 | | Nguyễn Phước Nguyên | 12451371 | CTH | 1762 | Cần Thơ |
| 77 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | 1752 | Cần Thơ |
| 78 | | Nguyễn Phúc Hải Đăng | 12498572 | HCM | 1741 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 79 | | Trần Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1736 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 80 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | DTH | 1733 | Đồng Tháp |
| 81 | | Huỳnh Khánh Lâm | 561006580 | HCM | 1726 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 82 | | Lê Tất Đạt | 12445991 | HCM | 1708 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 83 | | Hồ Việt Hoàng | 12466182 | HCM | 1705 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 84 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | KTL | 1705 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 85 | | Nguyễn Hoàng Huy | 12434868 | CTH | 1687 | Cần Thơ |
| 86 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | 1676 | Hà Nội |
| 87 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1666 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 88 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | 1661 | Đồng Tháp |
| 89 | | Trịnh Lê Bảo | 12437883 | HCM | 1654 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 90 | | Nguyễn Tùng Quân | 12470406 | DON | 1647 | Đồng Nai |
| 91 | | Nguyễn Đức Minh | 12449881 | HCM | 1640 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 92 | AGM | Trần An Nguyên | 12475750 | HCM | 1633 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 93 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | 1627 | Cần Thơ |
| 94 | | Lê Nguyễn Nhật Quang | 12451592 | HCM | 1624 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 95 | AIM | Lương Phúc Thịnh | 153105268 | HCM | 1585 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 96 | | Nguyễn Tiến Thành | 12461695 | AGI | 1572 | An Giang |
| 97 | | Nguyễn Hoàng Quý | 12438766 | HCM | 1467 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 98 | | Lương Tuấn Mẫn | 561005436 | VLO | 1417 | Vĩnh Long |
|
|
|
|
|
|
|
|
|