Vista de jugadores de VLO

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
14WFMTrần Lê Đan Thụy1927VLO01½½1½1004,511202,60StandardWomenChess
19Nguyễn Thị Huỳnh Thư1874VLO00½1001103,52240-64,00StandardWomenChess
26Đào Lê Bảo Ngân1529VLO0½000110½3244056,80StandardWomenChess
5Trần Thị Mộng Thu1908VLO01½½½01½15800,00StandardWomenAsean
98Lương Tuấn Mẫn1466VLO00010010029840-24,00RapidMenChess
8WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ2064VLO11110½11½732021,20RapidWomenChess
21WFMTrần Lê Đan Thụy1928VLO1½10101105,5152013,40RapidWomenChess
36Nguyễn Thị Huỳnh Thư1806VLO0½10110½044340-12,40RapidWomenChess
3Trần Thị Mộng Thu1799VLO½½011½1105,5700,00RapidWomenAsean
7WFMNguyễn Thị Thu Huyền1882VLO1½01½0½0½41600,00RapidWomenAsean
9Đào Lê Bảo Ngân1656VLO00100000122200,00RapidWomenAsean
98Lương Tuấn Mẫn1417VLO00000000009840-65,20BlitzMenChess
6WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ2069VLO111½½0111732012,40BlitzWomenChess
18WFMTrần Lê Đan Thụy1934VLO0111110016112011,20BlitzWomenChess
54Nguyễn Thị Huỳnh Thư1717VLO10110011052440108,80BlitzWomenChess
3WFMNguyễn Thị Thu Huyền1885VLO00010110½3,51720-66,60BlitzWomenAsean
4Trần Thị Mộng Thu1722VLO0010111½15,562031,20BlitzWomenAsean
6Đào Lê Bảo Ngân1542VLO1011110005740136,80BlitzWomenAsean
93Lương Tuấn Mẫn1417VLO10000000018640-45,60BulletMenChess
5WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ2069VLO11½1100105,51620-10,40BulletWomenChess
16WFMTrần Lê Đan Thụy1934VLO1½1½0100152620-21,20BulletWomenChess
30WFMNguyễn Thị Thu Huyền1885VLO10110½1004,534205,60BulletWomenChess
55Trần Thị Mộng Thu1722VLO1½00101003,552205,80BulletWomenChess
57Nguyễn Thị Huỳnh Thư1717VLO001½011104,5374075,20BulletWomenChess
69Đào Lê Bảo Ngân1542VLO00½1101014,54340106,00BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para VLO

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
9114WFMTrần Lê Đan Thụy VLO19274½ 0 - 17 WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM20964
91021WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN18713½ 1 - 03½ Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO187419
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH19163 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO152926
9610Nguyễn Thiên Ngân AGI19792 0 - 14 Trần Thị Mộng Thu VLO19895
94791AGMTrần An Nguyên HCM16112 1 - 02 Lương Tuấn Mẫn VLO146698
918WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO20646½ ½ - ½7 WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI193619
9621WFMTrần Lê Đan Thụy VLO19285½ 0 - 15½ WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO194617
91836Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO18064 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH173446
913Trần Thị Mộng Thu VLO19945½ 0 - 16 WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI19934
9107WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO19823½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM179314
91120Trần Thanh Thảo AGI17783½ 0 - 11 Đào Lê Bảo Ngân VLO19799
94998Lương Tuấn Mẫn VLO14170 0 - 11 Phạm Hồng Đức CTH177774
9420WCMBùi Thị Ngọc Chi NBI19275½ 0 - 16 WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO20696
91025Lê Đặng Bảo Ngọc NBI19045 0 - 15 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO193418
91254Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO17175 0 - 14½ WGMNguyễn Thị Thanh An HCM20188
946Đào Lê Bảo Ngân VLO19865 0 - 14½ Trần Nguyễn Huyền Trân HCM178121
9511Lê Thùy An HCM17984 0 - 14½ Trần Thị Mộng Thu VLO19924
9715Nguyễn Thị Mai Lan BNI17904 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO19953
94293Lương Tuấn Mẫn VLO14171 0 - 12 AGMTrần An Nguyên HCM163385
955WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ VLO20695½ 0 - 15½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM20038
91247Hầu Nguyễn Kim Ngân DTH17705 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO188530
91628WIMNguyễn Thiên Ngân HNO18864 1 - 04½ Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO171757
91746Nguyễn Xuân Nhi CTH17734 0 - 14 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO193416
92655Trần Thị Mộng Thu VLO17223½ 0 - 13½ Đào Lê Bảo Ngân VLO154269

Detalles de jugadores VLO

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
WFM Trần Lê Đan Thụy 1927 VLO Rp:1945 Pts. 4,5
11WGMNguyễn Thị Mai Hưng2306HCM7s 00,09-0,0920-1,80
219Nguyễn Thị Huỳnh Thư1874VLO3,5w 10,570,43208,60
37Lê Thái Nga1993HUE4s ½0,410,09201,80
424Nguyễn Thị Phương Uyên1715NAN4,5w ½0,77-0,2720-5,40
525WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1710HCM4s 10,780,22204,40
622Dương Ngọc Ngà1840HCM4,5w ½0,62-0,1220-2,40
710WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1966HNO3,5s 10,450,552011,00
86Tống Thái Hoàng Ân2002HCM6,5s 00,40-0,4020-8,00
94WGMHoàng Thị Bảo Trâm2096HCM8w 00,28-0,2820-5,60
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1874 VLO Rp:1729 Pts. 3,5
16Tống Thái Hoàng Ân2002HCM6,5w 00,33-0,3340-13,20
214WFMTrần Lê Đan Thụy1927VLO4,5s 00,43-0,4340-17,20
323Phạm Thị Minh Ngọc1777NBI3,5w ½0,63-0,1340-5,20
426Đào Lê Bảo Ngân1529VLO3s 10,890,11404,40
515Nguyễn Anh Bảo Thy1925NAN5w 00,43-0,4340-17,20
618Phan Nguyễn Hà Như1881TNI3s 00,49-0,4940-19,60
727Cao Phúc Bảo Quỳnh1491HCM1s 10,910,09403,60
817Nguyễn Xuân Nhi1882CTH3,5w 10,490,514020,40
921WCMNguyễn Thị Phương Anh1871NAN4,5s 00,50-0,5040-20,00
Đào Lê Bảo Ngân 1529 VLO Rp:1695 Pts. 3
113WFMLương Hoàng Tú Linh1928BNI5s 00,08-0,0840-3,20
217Nguyễn Xuân Nhi1882CTH3,5w ½0,110,394015,60
315Nguyễn Anh Bảo Thy1925NAN5s 00,08-0,0840-3,20
419Nguyễn Thị Huỳnh Thư1874VLO3,5w 00,11-0,1140-4,40
523Phạm Thị Minh Ngọc1777NBI3,5s 00,19-0,1940-7,60
627Cao Phúc Bảo Quỳnh1491HCM1w 10,550,454018,00
718Phan Nguyễn Hà Như1881TNI3w 10,110,894035,60
825WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1710HCM4s 00,26-0,2640-10,40
916AIMNguyễn Trương Bảo Trân1916CTH3,5s ½0,090,414016,40
Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 Pts. 5
112Nguyễn Thị Mai Lan1642BNI5w 00,82-0,8200,00
214Trần Thanh Thảo1590AGI3s 10,870,1300,00
37WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1821AGI5w ½0,62-0,1200,00
49Tống Thái Kỳ Ân1852HCM4s ½0,58-0,0800,00
54WFMVũ Thị Diệu Ái1857AGI5w ½0,57-0,0700,00
68WFMĐoàn Thị Vân Anh1975BNI7s 00,41-0,4100,00
711Đinh Ngọc Lan1595NBI2w 10,860,1400,00
81WFMPhạm Thanh Phương Thảo1849HPH5,5w ½0,58-0,0800,00
910Nguyễn Thiên Ngân1534AGI2s 10,900,1000,00
Lương Tuấn Mẫn 1466 VLO Rp:1412 Pts. 2
149CMNguyễn Văn Toàn Thành1944QDO4,5s 00,08-0,0840-3,20
273ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1735CTH5w 00,17-0,1740-6,80
381Nguyễn Thành Nam1691KTL3,5s 00,22-0,2240-8,80
4-bye- --- 1
577Nguyễn Quang Huy1717HCM3,5w 00,19-0,1940-7,60
682AIMHồ Nhật Vinh1690HCM3,5s 00,22-0,2240-8,80
793Nguyễn Trầm Thiện Thắng1591HCM1,5w 10,330,674026,80
859Nguyễn Thành Long1894HCM3w 00,08-0,0840-3,20
991AGMTrần An Nguyên1611HCM3s 00,31-0,3140-12,40
WFM Đỗ Hoàng Minh Thơ 2064 VLO Rp:2157 Pts. 7
143WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM6s 10,860,14202,80
227WIMNguyễn Thiên Ngân1891HNO3w 10,730,27205,40
320Trương Thanh Vân1934NAN6s 10,680,32206,40
415WFMNguyễn Hà Khánh Linh1958HUE4,5w 10,640,36207,20
54WIMNguyễn Hồng Anh2075HCM7,5w 00,48-0,4820-9,60
634Vũ Nguyễn Bảo Linh1820HNO6s ½0,80-0,3020-6,00
718WCMTrần Hoàng Bảo An1941CTH5w 10,670,33206,60
82WGMVõ Thị Kim Phụng2129HNO6,5s 10,410,592011,80
919WFMNguyễn Ngọc Hiền1936NBI7,5w ½0,67-0,1720-3,40
WFM Trần Lê Đan Thụy 1928 VLO Rp:1980 Pts. 5,5
156Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,800,20204,00
22WGMVõ Thị Kim Phụng2129HNO6,5s ½0,240,26205,20
340Ngô Xuân Quỳnh1783DTH4,5w 10,690,31206,20
434Vũ Nguyễn Bảo Linh1820HNO6w 00,65-0,6520-13,00
543WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM6s 10,730,27205,40
629WFMNguyễn Minh Chi1869HCM6,5s 00,58-0,5820-11,60
71WIMBạch Ngọc Thùy Dương2139HCM5,5w 10,230,772015,40
814WFMNguyễn Thị Phương Thảo1970DNA4,5s 10,440,562011,20
917WFMĐặng Lê Xuân Hiền1946HNO6,5w 00,47-0,4720-9,40
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1806 VLO Rp:1785 Pts. 4
11WIMBạch Ngọc Thùy Dương2139HCM5,5s 00,12-0,1240-4,80
255Dương Ngọc Ngà1692HCM4,5w ½0,66-0,1640-6,40
363Trịnh Lê Bảo Trân1513HCM2,5s 10,850,15406,00
443WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM6w 00,58-0,5840-23,20
550Nguyễn Ngọc Tường Vy1720CTH3,5w 10,620,384015,20
69WIMNguyễn Thị Tường Vân2061HCM4,5s 10,190,814032,40
716WCMLê Thái Hoàng Ánh1947HCM5w 00,31-0,3140-12,40
825Hà Phương Hoàng Mai1897HUE4s ½0,380,12404,80
946Phạm Mai Phương Nghi1734DTH5w 00,60-0,6040-24,00
Trần Thị Mộng Thu 1994 VLO Rp:1833 Pts. 5,5
115Nguyễn Thị Mai Lan1715BNI7w ½0,62-0,1200,00
223Trần Nguyễn Huyền Trân0HCM5s ½
316Đinh Ngọc Lan1483NBI4,5w 00,87-0,8700,00
49Đào Lê Bảo Ngân1656VLO2s 10,690,3100,00
520Trần Thanh Thảo1635AGI3,5w 10,720,2800,00
62Cao Minh Trang1812BNI6s ½0,480,0200,00
71WFMĐoàn Thị Vân Anh1963BNI4w 10,280,7200,00
817WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI5,5s 10,340,6600,00
94WFMVũ Thị Diệu Uyên1823AGI7w 00,47-0,4700,00
WFM Nguyễn Thị Thu Huyền 1982 VLO Rp:1697 Pts. 4
119Nguyễn Mạnh Quỳnh1673AGI4,5w 10,770,2300,00
221Nguyễn Thị Thảo1602TNI2,5s ½0,84-0,3400,00
323Trần Nguyễn Huyền Trân0HCM5w 0
410Lê Thị Thu Hường1815AGI4,5s 10,590,4100,00
52Cao Minh Trang1812BNI6w ½0,60-0,1000,00
61WFMĐoàn Thị Vân Anh1963BNI4s 00,39-0,3900,00
78WFMVũ Thị Diệu Ái1884AGI4,5w ½0,500,0000,00
816Đinh Ngọc Lan1483NBI4,5s 00,92-0,9200,00
914Nguyễn Ngọc Minh Châu1659HCM2,5w ½0,78-0,2800,00
Đào Lê Bảo Ngân 1979 VLO Rp:1463 Pts. 2
121Nguyễn Thị Thảo1602TNI2,5w 00,58-0,5800,00
215Nguyễn Thị Mai Lan1715BNI7s 00,42-0,4200,00
314Nguyễn Ngọc Minh Châu1659HCM2,5w 10,500,5000,00
43Trần Thị Mộng Thu1799VLO5,5w 00,31-0,3100,00
511Nguyễn Thiên Ngân1408AGI2,5s 00,81-0,8100,00
612Lê Thùy An1790HCM4s 00,32-0,3200,00
724Nguyễn Thị Khánh Vân1725NBI4,5w 00,40-0,4000,00
810Lê Thị Thu Hường1815AGI4,5s 00,29-0,2900,00
920Trần Thanh Thảo1635AGI3,5s 10,530,4700,00
Lương Tuấn Mẫn 1417 VLO Rp:911 Pts. 0
149Nguyễn Đình Trung1966QDO5s 00,08-0,0840-3,20
269Bùi Đăng Khoa1831DTH4,5w 00,08-0,0840-3,20
377AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH5s 00,12-0,1240-4,80
489Trịnh Lê Bảo1654HCM2,5w 00,20-0,2040-8,00
593Nguyễn Đặng Kiến Văn1627CTH3s 00,23-0,2340-9,20
691Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5w 00,22-0,2240-8,80
785Nguyễn Hoàng Huy1687CTH2s 00,17-0,1740-6,80
897Nguyễn Hoàng Quý1467HCM2w 00,43-0,4340-17,20
974Phạm Hồng Đức1777CTH2w 00,10-0,1040-4,00
WFM Đỗ Hoàng Minh Thơ 2069 VLO Rp:2129 Pts. 7
142AIMNguyễn Trương Bảo Trân1793CTH5s 10,830,17203,40
229Lê Thái Nga1886HUE4w 10,740,26205,20
332WFMNguyễn Hà Khánh Linh1869HUE4s 10,760,24204,80
417WFMNguyễn Thị Phương Thảo1936DNA5,5w ½0,68-0,1820-3,60
58WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5w ½0,57-0,0720-1,40
621Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH6s 00,70-0,7020-14,00
723Lê Minh Anh1912HUE5w 10,710,29205,80
822Vũ Nguyễn Bảo Linh1918HNO6s 10,700,30206,00
920WCMBùi Thị Ngọc Chi1927NBI5,5s 10,690,31206,20
WFM Trần Lê Đan Thụy 1934 VLO Rp:1983 Pts. 6
154Nguyễn Thị Huỳnh Thư1717VLO5s 00,78-0,7820-15,60
258Mai Nhất Thiên Kim1698CTH4w 10,800,20204,00
352Phan Nguyễn Hà Như1728TNI5s 10,760,24204,80
448Nguyễn Thị Phương Uyên1758NAN3w 10,730,27205,40
530WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1872HNO5s 10,590,41208,20
628WIMNguyễn Thiên Ngân1886HNO5w 10,570,43208,60
71IMPhạm Lê Thảo Nguyên2233CTH6,5s 00,15-0,1520-3,00
821Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH6w 00,52-0,5220-10,40
925Lê Đặng Bảo Ngọc1904NBI5s 10,540,46209,20
Nguyễn Thị Huỳnh Thư 1717 VLO Rp:1953 Pts. 5
118WFMTrần Lê Đan Thụy1934VLO6w 10,220,784031,20
224WCMTrần Hoàng Bảo An1907CTH6,5s 00,25-0,2540-10,00
327Trần Thị Hồng Phấn1897DON3,5s 10,260,744029,60
425Lê Đặng Bảo Ngọc1904NBI5w 10,260,744029,60
521Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH6s 00,24-0,2440-9,60
630WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1872HNO5w 00,29-0,2940-11,60
740Phạm Mai Phương Nghi1819DTH5w 10,360,644025,60
823Lê Minh Anh1912HUE5s 10,250,754030,00
98WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5w 00,15-0,1540-6,00
WFM Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 VLO Rp:1577 Pts. 3,5
114Đinh Ngọc Lan1637NBI4w 00,81-0,8120-16,20
29Lê Thị Thu Hường1805AGI5w 00,61-0,6120-12,20
37WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1844AGI3s 00,56-0,5620-11,20
410Nguyễn Thiên Ngân1411AGI1,5s 10,920,08201,60
54Trần Thị Mộng Thu1722VLO5,5w 00,72-0,7220-14,40
617Nguyễn Mạnh Quỳnh1640AGI2,5w 10,800,20204,00
718Nguyễn Thị Thảo1515TNI2s 10,900,10202,00
819Trần Thanh Thảo1555AGI5w 00,88-0,8820-17,60
915Nguyễn Thị Mai Lan1788BNI4,5s ½0,63-0,1320-2,60
Trần Thị Mộng Thu 1992 VLO Rp:1849 Pts. 5,5
115Nguyễn Thị Mai Lan1788BNI4,5s 00,41-0,4120-8,20
213Nguyễn Ngọc Minh Châu1609HCM3w 00,65-0,6520-13,00
319Trần Thanh Thảo1555AGI5s 10,720,28205,60
414Đinh Ngọc Lan1637NBI4w 00,62-0,6220-12,40
53WFMNguyễn Thị Thu Huyền1885VLO3,5s 10,280,722014,40
67WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1844AGI3w 10,330,672013,40

Mostrar lista completa