Vista de jugadores de VCH

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
37Nguyễn Minh1835VCH½011½000½3,5324042,00StandardMenChess
66Phạm Xuân An1834VCH0½10100114,55840-25,20RapidMenChess
66Phạm Xuân An1858VCH0101001½03,57540-14,00BlitzMenChess
64Phạm Xuân An1858VCH0½100100½37700,00BulletMenChess

Resultados de la última ronda para VCH

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
91728Nguyễn Trường An Khang HNO19753 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH183537
93566Phạm Xuân An VCH18343½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM164386
93566Phạm Xuân An VCH18583½ 0 - 13 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO193454
93774Lê Huỳnh Duy Anh HCM17343 ½ - ½2½ Phạm Xuân An VCH185864

Detalles de jugadores VCH

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
Nguyễn Minh 1835 VCH Rp:1968 Pts. 3,5
116FMTrần Ngọc Lân2114HNO4,5w ½0,160,344013,60
23GMTrần Tuấn Minh2408HNO1,5s 00,08-0,0840-3,20
340Nguyễn Quang Huy1732HCM4w 10,640,364014,40
426CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5s 10,290,714028,40
512IMBảo Khoa2155AGI5,5w ½0,130,374014,80
611CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6s 00,11-0,1140-4,40
725CMPhạm Xuân Đạt2018HNO5s 00,26-0,2640-10,40
835Đỗ Quang Minh1854HNO3,5w 00,47-0,4740-18,80
928Nguyễn Trường An Khang1975HNO3,5s ½0,310,19407,60
Phạm Xuân An 1834 VCH Rp:1784 Pts. 4,5
117IMPhạm Chương2190HCM5s 00,11-0,1140-4,40
289Phạm Hồng Đức1633CTH3,5w ½0,76-0,2640-10,40
383Lê Tất Đạt1685HCM2,5s 10,700,304012,00
449CMNguyễn Văn Toàn Thành1944QDO4,5w 00,35-0,3540-14,00
576Nguyễn Phước Nguyên1718CTH3,5s 10,660,344013,60
643Hoàng Minh Hiếu1966HCM4,5w 00,32-0,3240-12,80
794Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5s 00,83-0,8340-33,20
875Lê Huỳnh Duy Anh1722HCM3,5s 10,650,354014,00
986Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5w 10,750,254010,00
Phạm Xuân An 1858 VCH Rp:1840 Pts. 3,5
117Võ Hoài Thương2212HUE6,5s 00,11-0,1140-4,40
295AIMLương Phúc Thịnh1585HCM3w 10,830,17406,80
337CMNguyễn Phước Tâm2047CTH4s 00,25-0,2540-10,00
497Nguyễn Hoàng Quý1467HCM2w 10,910,09403,60
541Ngô Thanh Tùng2013HUE3,5s 00,29-0,2940-11,60
67IMĐinh Nho Kiệt2289HNO6w 00,08-0,0840-3,20
789Trịnh Lê Bảo1654HCM2,5s 10,760,24409,60
830IMTrần Minh Thắng2082HNO3,5s ½0,220,284011,20
954CMNguyễn Văn Toàn Thành1934QDO4w 00,40-0,4040-16,00
Phạm Xuân An 1858 VCH Rp:1725 Pts. 3
118FMLê Minh Hoàng2172HCM3,5w 00,14-0,1400,00
287Lê Nguyễn Nhật Quang1624HCM2,5s ½0,79-0,2900,00
383Nguyễn Tùng Quân1647DON2w 10,770,2300,00
442Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s 00,31-0,3100,00
514IMNguyễn Văn Hải2238HNO4,5w 00,09-0,0900,00
692Nguyễn Hoàng Quý1467HCM1,5s 10,910,0900,00
749AGMVũ Bá Khôi1957HCM5,5w 00,36-0,3600,00
869ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1808CTH4s 00,57-0,5700,00
974Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM3,5s ½0,67-0,1700,00