Vista de jugadores de DNA

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
8FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA½½1101½½051210-16,80StandardMenChess
20FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA11½½00111615205,40RapidMenChess
29CMNguyễn Lương Vũ2082DNA101½0½11½5,52440-13,20RapidMenChess
14WFMNguyễn Thị Phương Thảo1970DNA01½1101004,53320-44,20RapidWomenChess
49Trương Nguyễn Thiên An1723DNA10001000136140-46,00RapidWomenChess
67Bảo Kim Ngân1440DNA0010001103624016,40RapidWomenChess
13WFMTôn Nữ Hồng Ân1924DNA01½½111½16,5300,00RapidWomenAsean
24FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA1110010116132028,00BlitzMenChess
33CMNguyễn Lương Vũ2061DNA100101½115,53040-32,80BlitzMenChess
17WFMNguyễn Thị Phương Thảo1936DNA111½110005,5152018,20BlitzWomenChess
55Trương Nguyễn Thiên An1715DNA0010½11½04474032,00BlitzWomenChess
70Bảo Kim Ngân1420DNA000100100269408,40BlitzWomenChess
12WFMTôn Nữ Hồng Ân1950DNA0111101106420-19,60BlitzWomenAsean
23FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA½1½1111006142015,40BulletMenChess
33CMNguyễn Lương Vũ2061DNA11000110045240-35,20BulletMenChess
15WFMNguyễn Thị Phương Thảo1936DNA011½101105,520201,00BulletWomenChess
58Trương Nguyễn Thiên An1715DNA10001010036040-29,20BulletWomenChess
72Bảo Kim Ngân1420DNA00010000½1,57140-11,20BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para DNA

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
9611CMLê Phan Hoàng Quân HCM21815 1 - 05 FMHoàng Cảnh Huấn DNA22868
91129CMNguyễn Lương Vũ DNA20825 ½ - ½5 Lê Hữu Thái LDO219914
91338CMHoàng Tấn Vinh QDO19805 0 - 15 FMHoàng Cảnh Huấn DNA215020
91439Lê Minh Anh HUE17884½ 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA197014
92767Bảo Kim Ngân DNA14403 0 - 13 Hoàng Nguyên Giang HNO178041
93249Trương Nguyễn Thiên An DNA17232 1 - 02 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM144666
936WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI19905½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA179613
91024FMHoàng Cảnh Huấn DNA21345 1 - 05½ CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO213722
91933CMNguyễn Lương Vũ DNA20614½ 1 - 04½ Trần Minh Hiếu HCM192556
967WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM20385½ 1 - 05½ WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA193617
92055Trương Nguyễn Thiên An DNA17154 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO186833
93470Bảo Kim Ngân DNA14202 0 - 12 Trương Thục Quyên HCM162363
935WFMVũ Thị Diệu Ái AGI19915 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA179712
9523FMHoàng Cảnh Huấn DNA21346 0 - 16 GMNguyễn Văn Huy HNO224012
92233CMNguyễn Lương Vũ DNA20614 0 - 14 Lê Tất Đạt HCM170877
9415WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA19365½ 0 - 15½ WGMNguyễn Thị Mai Hưng HCM20884
92831WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên HNO18723 1 - 03 Trương Nguyễn Thiên An DNA171558
93672Bảo Kim Ngân DNA14201 ½ - ½1½ Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM142271

Detalles de jugadores DNA

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
FM Hoàng Cảnh Huấn 2286 DNA Rp:2128 Pts. 5
129Đoàn Văn Đức1966QDO4,5s ½0,87-0,3710-3,70
227Võ Huỳnh Thiên1983CTH4,5w ½0,86-0,3610-3,60
331Trần Tuấn Khang1904HCM3,5s 10,910,09100,90
415FMLê Minh Hoàng2120HCM4,5w 10,720,28102,80
524Nguyễn Đức Việt2034HNO6,5s 00,81-0,8110-8,10
617CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5w 10,740,26102,60
714CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5s ½0,70-0,2010-2,00
87GMNguyễn Văn Huy2336HNO6,5w ½0,430,07100,70
911CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6s 00,64-0,6410-6,40
FM Hoàng Cảnh Huấn 2150 DNA Rp:2162 Pts. 6
169AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5s 10,900,10202,00
245Đoàn Văn Đức1955QDO4w 10,750,25205,00
35IMĐinh Nho Kiệt2310HNO6,5s ½0,290,21204,20
421Võ Phạm Thiên Phúc2144HCM6w ½0,51-0,0120-0,20
59FMLê Trí Kiên2298HCM6s 00,30-0,3020-6,00
639ACMBùi Quang Huy1979QDO4w 00,73-0,7320-14,60
755Bùi Đăng Khoa1913DTH4s 10,800,20204,00
841Nguyễn Nam Long1973CTH4w 10,730,27205,40
938CMHoàng Tấn Vinh1980QDO5s 10,720,28205,60
CM Nguyễn Lương Vũ 2082 DNA Rp:2039 Pts. 5,5
178Phạm Minh Hiếu1713DON3,5w 10,900,10404,00
26GMNguyễn Đức Hòa2308QDO8,5s 00,21-0,2140-8,40
364Nguyễn Hoàng Hiệp1842HNO5w 10,800,20408,00
465Trần Nguyễn Đăng Khoa1842DTH4,5s ½0,80-0,3040-12,00
538CMHoàng Tấn Vinh1980QDO5w 00,64-0,6440-25,60
647Nguyễn Xuân Vinh1953HCM4s ½0,67-0,1740-6,80
763Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5w 10,790,21408,40
848Trần Minh Hiếu1946HCM4s 10,680,324012,80
914Lê Hữu Thái2199LDO5,5w ½0,340,16406,40
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1970 DNA Rp:1757 Pts. 4,5
149Trương Nguyễn Thiên An1723DNA3s 00,81-0,8120-16,20
265Bùi Nguyễn An Nhiên1451CTH2,5w 10,920,08201,60
343WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM6s ½0,78-0,2820-5,60
445Phan Nguyễn Hà Như1739TNI3,5w 10,790,21204,20
525Hà Phương Hoàng Mai1897HUE4s 10,600,40208,00
651Lê Đặng Bảo Ngọc1712NBI6w 00,82-0,8220-16,40
732AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH4,5s 10,690,31206,20
821WFMTrần Lê Đan Thụy1928VLO5,5w 00,56-0,5620-11,20
939Lê Minh Anh1788HUE5,5s 00,74-0,7420-14,80
Trương Nguyễn Thiên An 1723 DNA Rp:1678 Pts. 3
114WFMNguyễn Thị Phương Thảo1970DNA4,5w 10,190,814032,40
210Tống Thái Hoàng Ân2001HCM3s 00,17-0,1740-6,80
326Trần Nguyễn Mỹ Tiên1893DTH4,5w 00,28-0,2840-11,20
430Nguyễn Hồng Hà My1867HNO4s 00,31-0,3140-12,40
570Trần Thanh Trúc0AGI2,5s 1
635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên1819DTH4w 00,37-0,3740-14,80
741Hoàng Nguyên Giang1780HNO4s 00,42-0,4240-16,80
858Mai Nhất Thiên Kim1668CTH3,5w 00,58-0,5840-23,20
966Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM2w 10,830,17406,80
Bảo Kim Ngân 1440 DNA Rp:1506 Pts. 3
132AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH4,5w 00,09-0,0940-3,60
250Nguyễn Ngọc Tường Vy1720CTH3,5s 00,16-0,1640-6,40
356Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,190,814032,40
437Nguyễn Xuân Nhi1796CTH5s 00,11-0,1140-4,40
552Nguyễn Thị Hà Phương1710NAN4s 00,17-0,1740-6,80
659Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3w 00,26-0,2640-10,40
7-bye- --- 1
866Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM2s 10,490,514020,40
941Hoàng Nguyên Giang1780HNO4w 00,12-0,1240-4,80
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1796 DNA Rp:1939 Pts. 6,5
11WFMĐoàn Thị Vân Anh1963BNI4s 00,45-0,4500,00
222Nguyễn Thanh Thủy1530HCM4,5w 10,920,0800,00
32Cao Minh Trang1812BNI6w ½0,65-0,1500,00
48WFMVũ Thị Diệu Ái1884AGI4,5s ½0,56-0,0600,00
510Lê Thị Thu Hường1815AGI4,5w 10,650,3500,00
619Nguyễn Mạnh Quỳnh1673AGI4,5s 10,810,1900,00
74WFMVũ Thị Diệu Uyên1823AGI7s 10,640,3600,00
815Nguyễn Thị Mai Lan1715BNI7w ½0,77-0,2700,00
96WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1744AGI5,5s 10,740,2600,00
FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2254 Pts. 6
173Cao Kiến Bình1796DON3,5s 10,880,12202,40
271Nguyễn Phúc Cao Danh1814CTH4w 10,870,13202,60
313GMNguyễn Văn Huy2240HNO5,5s 10,360,642012,80
41GMNguyễn Ngọc Trường Sơn2534CTH7w 00,08-0,0820-1,60
52IMĐầu Khương Duy2454HNO7s 00,13-0,1320-2,60
647FMLê Minh Tú1975QDO4w 10,710,29205,80
714CMNguyễn Xuân Phương2239HNO6w 00,36-0,3620-7,20
846Hoàng Tấn Đức1976QDO4s 10,710,29205,80
922CMNguyễn Vương Tùng Lâm2137HNO5,5w 10,500,502010,00
CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1974 Pts. 5,5
182Lê Tất Đạt1708HCM3w 10,890,11404,40
24GMTrần Tuấn Minh2379HNO7,5s 00,13-0,1340-5,20
362Nguyễn Thanh Liêm1863CTH4w 00,76-0,7640-30,40
470Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s 10,800,20408,00
552Lê Huỳnh Tuấn Khang1954DTH5w 00,65-0,6540-26,00
668Đoàn Văn Đức1832QDO4s 10,790,21408,40
757Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO4,5w ½0,70-0,2040-8,00
890Nguyễn Tùng Quân1647DON4,5s 10,920,08403,20
956Trần Minh Hiếu1925HCM4,5w 10,680,324012,80
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:2007 Pts. 5,5
153Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH3,5w 10,780,22204,40
241WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM5s 10,680,32206,40
347Ngô Xuân Quỳnh1758DTH3,5w 10,730,27205,40
46WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ2069VLO7s ½0,320,18203,60
534WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI5,5w 10,630,37207,40
68WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5s 10,390,612012,20
72WGMVõ Thị Kim Phụng2157HNO7,5w 00,22-0,2220-4,40
815WFMNguyễn Ngọc Hiền1947NBI7,5w 00,48-0,4820-9,60
97WGMHoàng Thị Bảo Trâm2038HCM6,5s 00,36-0,3620-7,20
Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1788 Pts. 4
119Nguyễn Hồng Hà My1933HNO4s 00,22-0,2240-8,80
211WFMLương Hoàng Tú Linh1992BNI5,5w 00,17-0,1740-6,80
368Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH2s 10,840,16406,40
47WGMHoàng Thị Bảo Trâm2038HCM6,5w 00,13-0,1340-5,20
566Trần Ngọc Minh Khuê1551HCM3s ½0,72-0,2240-8,80
613WFMNguyễn Minh Chi1973HCM4,5w 10,180,824032,80
727Trần Thị Hồng Phấn1897DON3,5s 10,260,744029,60
841WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM5w ½0,380,12404,80
933WFMĐặng Lê Xuân Hiền1868HNO5w 00,30-0,3040-12,00
Bảo Kim Ngân 1420 DNA Rp:1481 Pts. 2
134WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI5,5w 00,08-0,0840-3,20
245Nguyễn Xuân Nhi1773CTH3s 00,11-0,1140-4,40
359Hoàng Nguyên Giang1695HNO4,5w 00,17-0,1740-6,80
460Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,170,834033,20
513WFMNguyễn Minh Chi1973HCM4,5s 00,08-0,0840-3,20
665Bùi Nguyễn An Nhiên1590CTH3s 00,28-0,2840-11,20
768Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH2w 10,490,514020,40
858Mai Nhất Thiên Kim1698CTH4s 00,17-0,1740-6,80
963Trương Thục Quyên1623HCM3w 00,24-0,2440-9,60
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1797 DNA Rp:1854 Pts. 6
11WFMĐoàn Thị Vân Anh1883BNI7,5s 00,59-0,5920-11,80
219Trần Thanh Thảo1555AGI5w 10,920,08201,60
318Nguyễn Thị Thảo1515TNI2s 10,920,08201,60
413Nguyễn Ngọc Minh Châu1609HCM3w 10,880,12202,40
521Trần Nguyễn Huyền Trân0HCM5,5s 1
616WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI7w 00,55-0,5520-11,00
76Đào Lê Bảo Ngân1542VLO5w 10,920,08201,60
811Lê Thùy An1896HCM4s 10,580,42208,40
95WFMVũ Thị Diệu Ái1864AGI6s 00,62-0,6220-12,40
FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2171 Pts. 6
169ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1808CTH4w ½0,87-0,3720-7,40
275Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3s 10,920,08201,60
377Lê Tất Đạt1708HCM5w ½0,92-0,4220-8,40
453Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO3,5s 10,780,22204,40
55GMTrần Tuấn Minh2379HNO6s 10,200,802016,00
619CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM5,5w 10,450,552011,00
711CMNguyễn Nam Kiệt2244HNO6s 10,350,652013,00
815FMTrần Đăng Minh Quang2218HNO8w 00,38-0,3820-7,60
912GMNguyễn Văn Huy2240HNO7w 00,36-0,3620-7,20
CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1979 Pts. 4
179Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5w 10,890,11404,40
24GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2407CTH4,5s 10,110,894035,60
312GMNguyễn Văn Huy2240HNO7w 00,27-0,2740-10,80
46IMĐinh Nho Kiệt2289HNO6,5s 00,21-0,2140-8,40
567Bùi Đăng Khoa1831DTH5w 00,79-0,7940-31,60
657Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5s 10,720,284011,20
765Phạm Minh Hiếu1851DON4w 10,770,23409,20
810Lê Hữu Thái2273LDO5s 00,23-0,2340-9,20
977Lê Tất Đạt1708HCM5w 00,89-0,8940-35,60
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:1937 Pts. 5,5
152Bùi Linh Anh1738DTH4w 00,76-0,7620-15,20
250Nguyễn Thị Khánh Vân1757NBI3s 10,730,27205,40
346Nguyễn Xuân Nhi1773CTH4w 10,720,28205,60
435WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI4,5s ½0,63-0,1320-2,60
538WCMLê Thái Hoàng Ánh1827HCM5,5w 10,650,35207,00
67WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5s 00,39-0,3920-7,80
736Hà Phương Hoàng Mai1839HUE5,5w 10,630,37207,40
837Trương Thanh Vân1837NAN5,5s 10,640,36207,20
94WGMNguyễn Thị Mai Hưng2088HCM6,5w 00,30-0,3020-6,00
Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1652 Pts. 3
121WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI6s 10,240,764030,40
213WFMNguyễn Ngọc Hiền1947NBI7w 00,21-0,2140-8,40
330WFMNguyễn Thị Thu Huyền1885VLO4,5w 00,28-0,2840-11,20
446Nguyễn Xuân Nhi1773CTH4s 00,42-0,4240-16,80
572Bảo Kim Ngân1420DNA1,5w 10,850,15406,00
642WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM4,5s 00,38-0,3840-15,20

Mostrar lista completa