Vista de jugadores de CTH

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
19CMNguyễn Phước Tâm2084CTH½1½1½01½05102027,40StandardMenChess
27Võ Huỳnh Thiên1983CTH½½½01½0½14,5212017,20StandardMenChess
39ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1778CTH00½1½00½13,5364028,40StandardMenChess
41AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1609CTH0101000½13,5374030,00StandardMenChess
16AIMNguyễn Trương Bảo Trân1916CTH011½00½0½3,51900,00StandardWomenChess
17Nguyễn Xuân Nhi1882CTH0½½010½013,52000,00StandardWomenChess
2GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2432CTH½½010111½5,52910-24,90RapidMenChess
31CMNguyễn Phước Tâm2058CTH10110½½116162010,20RapidMenChess
41Nguyễn Nam Long1973CTH10101010046040-42,00RapidMenChess
46Nguyễn Thanh Liêm1955CTH10101100046640-32,80RapidMenChess
56Võ Huỳnh Thiên1896CTH01010001½3,57120-37,20RapidMenChess
68Nguyễn Phúc Cao Danh1807CTH0101010115444031,20RapidMenChess
71Lê Minh Hoàng Chính1762CTH01001½0002,59140-58,80RapidMenChess
73ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1735CTH01½01½01153840106,80RapidMenChess
76Nguyễn Phước Nguyên1718CTH010½001013,5724046,00RapidMenChess
87AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1640CTH000000111388400,40RapidMenChess
89Phạm Hồng Đức1633CTH0½10100103,5694071,20RapidMenChess
99Nguyễn Đặng Kiến Văn1450CTH10000000129740-21,60RapidMenChess
18WCMTrần Hoàng Bảo An1941CTH11010101052440-20,40RapidWomenChess
32AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH1001½10104,53420-10,40RapidWomenChess
37Nguyễn Xuân Nhi1796CTH010110101527208,60RapidWomenChess
47Võ Thị Thủy Tiên1730CTH010010½103,55420-6,80RapidWomenChess
50Nguyễn Ngọc Tường Vy1720CTH011001½003,552406,00RapidWomenChess
57Trần Lý Ngân Châu1687CTH0110½00013,5514017,20RapidWomenChess
58Mai Nhất Thiên Kim1668CTH001½010103,55540-26,40RapidWomenChess
65Bùi Nguyễn An Nhiên1451CTH½010001002,5644030,40RapidWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH00010000016940-46,80RapidWomenChess
1GMNguyễn Ngọc Trường Sơn2534CTH1½111011½7410-8,20BlitzMenChess
3GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2407CTH11011100161110-13,30BlitzMenChess
32IMTừ Hoàng Thái2063CTH½100½011046520-48,80BlitzMenChess
35Nguyễn Anh Huy2055CTH1½½0110015374032,00BlitzMenChess
37CMNguyễn Phước Tâm2047CTH10100100146320-40,20BlitzMenChess
45Nguyễn Nam Long1986CTH1100101015354023,60BlitzMenChess
51Lê Minh Hoàng Chính1955CTH01011001046040-16,00BlitzMenChess
62Nguyễn Thanh Liêm1863CTH0110100104584032,40BlitzMenChess
64Võ Huỳnh Thiên1860CTH½100110115,5272066,20BlitzMenChess
71Nguyễn Phúc Cao Danh1814CTH1000110014644039,60BlitzMenChess
72ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1808CTH½100010½14624048,80BlitzMenChess
74Phạm Hồng Đức1777CTH10000000129540-72,40BlitzMenChess
76Nguyễn Phước Nguyên1762CTH0½11½00014594076,40BlitzMenChess
77AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH0011001115414099,60BlitzMenChess
85Nguyễn Hoàng Huy1687CTH00000011029640-56,00BlitzMenChess
93Nguyễn Đặng Kiến Văn1627CTH0000111003864013,20BlitzMenChess
1IMPhạm Lê Thảo Nguyên2233CTH1011111½06,5610-11,70BlitzWomenChess
24WCMTrần Hoàng Bảo An1907CTH11½1101106,554098,40BlitzWomenChess
42AIMNguyễn Trương Bảo Trân1793CTH0101101105252034,00BlitzWomenChess
45Nguyễn Xuân Nhi1773CTH01010100036120-35,80BlitzWomenChess
51Nguyễn Ngọc Tường Vy1730CTH01010010144840-24,80BlitzWomenChess
57Võ Thị Thủy Tiên1701CTH1½0100½0½3,5512018,40BlitzWomenChess
58Mai Nhất Thiên Kim1698CTH00010011144940-52,80BlitzWomenChess
62Trần Lý Ngân Châu1661CTH1001001104464055,20BlitzWomenChess
65Bùi Nguyễn An Nhiên1590CTH0010011003644015,60BlitzWomenChess
68Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH00001001027040-53,60BlitzWomenChess
2GMNguyễn Ngọc Trường Sơn2534CTH1111001117310-8,70BulletMenChess
4GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2407CTH10001110½4,55110-37,30BulletMenChess
32IMTừ Hoàng Thái2063CTH011010½014,54620-26,60BulletMenChess
36CMNguyễn Phước Tâm2047CTH101010½104,54520-15,20BulletMenChess
45Nguyễn Nam Long1986CTH1½10010014,5394013,20BulletMenChess
50Lê Minh Hoàng Chính1955CTH01001011045840-32,00BulletMenChess
60Nguyễn Thanh Liêm1863CTH½010000½137640-92,80BulletMenChess
62Võ Huỳnh Thiên1860CTH01010001037320-5,20BulletMenChess
69ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1808CTH½0101001½4564063,20BulletMenChess
72AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH00100½1103,56840-7,60BulletMenChess
86Nguyễn Đặng Kiến Văn1627CTH00000001128440-76,00BulletMenChess
1IMPhạm Lê Thảo Nguyên2233CTH½½101011161210-20,10BulletWomenChess
23WCMTrần Hoàng Bảo An1907CTH110011½004,53340-19,60BulletWomenChess
43AIMNguyễn Trương Bảo Trân1793CTH01111010½5,5172049,40BulletWomenChess
46Nguyễn Xuân Nhi1773CTH010101100447205,40BulletWomenChess
53Nguyễn Ngọc Tường Vy1730CTH01101100½4,5364086,80BulletWomenChess
60Võ Thị Thủy Tiên1701CTH001½010114,5422029,60BulletWomenChess
61Mai Nhất Thiên Kim1698CTH0000111104514018,80BulletWomenChess
65Trần Lý Ngân Châu1661CTH01½0001103,5584037,20BulletWomenChess
68Bùi Nguyễn An Nhiên1590CTH01000001027040-22,40BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para CTH

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
9314CMNguyễn Xuân Phương HNO21365½ 1 - 05 CMNguyễn Phước Tâm CTH208419
91433Nguyễn Tiến Dũng OLP18833½ 0 - 13½ Võ Huỳnh Thiên CTH198327
91939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH17782½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM151743
92041AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH16092½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo Nhiên HCM152542
91116AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH19163 ½ - ½2½ Đào Lê Bảo Ngân VLO152926
91217Nguyễn Xuân Nhi CTH18822½ 1 - 03 Phan Nguyễn Hà Như TNI188118
992GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH24325 ½ - ½5 CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO210626
91231CMNguyễn Phước Tâm CTH20585 1 - 05 IMPhạm Chương HCM219017
92641Nguyễn Nam Long CTH19734 0 - 14 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH173573
92745Đoàn Văn Đức QDO19554 0 - 14 Nguyễn Phúc Cao Danh CTH180768
92846Nguyễn Thanh Liêm CTH19554 0 - 14 Đỗ Quang Minh HNO169880
93489Phạm Hồng Đức CTH16333½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH184265
93956Võ Huỳnh Thiên CTH18963 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON171378
94371Lê Minh Hoàng Chính CTH17622½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy Anh HCM172275
94476Nguyễn Phước Nguyên CTH17182½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM173274
94687AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH16402 1 - 02 Nguyễn Hoàng Quý HCM148297
94993Nguyễn Trầm Thiện Thắng HCM15911½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH145099
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM20675 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH194118
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH18264½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM21391
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM15854 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH179637
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM20613½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH173047
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH16683½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM179238
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH18193 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH172050
93057Trần Lý Ngân Châu CTH16872½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM151363
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO15702½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH145165
93370Trần Thanh Trúc AGI17801½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH142868
911GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH25346½ ½ - ½7 GMTrần Tuấn Minh HNO23794
9113GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH24075 1 - 05 Nguyễn Trường An Khang HNO213723
92132IMTừ Hoàng Thái CTH20634 0 - 14½ Võ Huỳnh Thiên CTH186064
92250AGMVũ Bá Khôi HCM19574 0 - 14 Nguyễn Anh Huy CTH205535
92351Lê Minh Hoàng Chính CTH19554 0 - 14 Lương Giang Sơn HUE202340
92545Nguyễn Nam Long CTH19864 1 - 04 Trần Phát Đạt DTH190058
92747FMLê Minh Tú QDO19754 0 - 14 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH175277
92862Nguyễn Thanh Liêm CTH18634 0 - 14 Hoàng Minh Hiếu HCM197048
93637CMNguyễn Phước Tâm CTH20473 1 - 03 Nguyễn Thành Nam KTL170584
93971Nguyễn Phúc Cao Danh CTH18143 1 - 03 Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH166188
94093Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH16273 0 - 13 ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH180872
94176Nguyễn Phước Nguyên CTH17623 1 - 03 Lê Nguyễn Nhật Quang HCM162494
94885Nguyễn Hoàng Huy CTH16872 0 - 11½ AGMTrần An Nguyên HCM163392
94998Lương Tuấn Mẫn VLO14170 0 - 11 Phạm Hồng Đức CTH177774
911IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH22336½ 0 - 16½ WFMNguyễn Ngọc Hiền NBI194715
9224WCMTrần Hoàng Bảo An CTH19076½ 0 - 16½ WGMVõ Thị Kim Phụng HNO21572
989WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM20035 1 - 05 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH179342
91762Trần Lý Ngân Châu CTH16614 0 - 14 Lê Minh Anh HUE191223
92759Hoàng Nguyên Giang HNO16953½ 1 - 03 Nguyễn Xuân Nhi CTH177345
92848Nguyễn Thị Phương Uyên NAN17583 0 - 13 Mai Nhất Thiên Kim CTH169858
92951Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH17303 1 - 03 Bùi Nguyễn An Nhiên CTH159065
93057Võ Thị Thủy Tiên CTH17013 ½ - ½3 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM142269
93367Trịnh Lê Bảo Trân HCM15042½ 1 - 02 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH142868
945GMTrần Tuấn Minh HNO23796 0 - 16 GMNguyễn Ngọc Trường Sơn CTH25342
91948Nguyễn Đình Trung QDO19664½ 1 - 04½ CMNguyễn Phước Tâm CTH204736
9204GMNguyễn Huỳnh Minh Huy CTH24074 ½ - ½4 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO193452
92150Lê Minh Hoàng Chính CTH19554 0 - 14 IMPhạm Chương HCM209926
92772AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH17523½ 0 - 13½ IMTừ Hoàng Thái CTH206332
92937FMTrần Ngọc Lân HNO20463½ ½ - ½3½ ACMNguyễn Đỗ Minh Trí CTH180869
93145Nguyễn Nam Long CTH19863½ 1 - 03½ Đỗ Đăng Khoa HCM177271
93256Nguyễn Thành Long HCM18993 1 - 03 Võ Huỳnh Thiên CTH186062
93960Nguyễn Thanh Liêm CTH18632 1 - 02 Nguyễn Đức Minh HCM164084
94386Nguyễn Đặng Kiến Văn CTH16271 1 - 01½ Nguyễn Hoàng Quý HCM146792
971IMPhạm Lê Thảo Nguyên CTH22335 1 - 05½ WGMNguyễn Thị Thanh An HCM20187
91119Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH19235 ½ - ½5 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH179343
91423WCMTrần Hoàng Bảo An CTH19074½ 0 - 14½ Trương Thanh Vân NAN183737
91746Nguyễn Xuân Nhi CTH17734 0 - 14 WFMTrần Lê Đan Thụy VLO193416
91953Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH17304 ½ - ½4 WFMTrần Thị Hồng Phấn DON189726
92134WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO18684 1 - 04 Mai Nhất Thiên Kim CTH169861
92225Quan Mỹ Linh HCM19003½ 0 - 13½ Võ Thị Thủy Tiên CTH170160
92465Trần Lý Ngân Châu CTH16613½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM180242
93368Bùi Nguyễn An Nhiên CTH15902 0 - 12 Ngô Xuân Quỳnh DTH175848

Detalles de jugadores CTH

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
CM Nguyễn Phước Tâm 2084 CTH Rp:2208 Pts. 5
140Nguyễn Quang Huy1732HCM4w ½0,89-0,3920-7,80
232Nguyễn Hoàng Hiệp1900HNO4,5s 10,740,26205,20
310IMPhạm Chương2228HCM5s ½0,310,19203,80
41IMNguyễn Quốc Hy2474HCM6,5w 10,090,912018,20
52IMPhạm Trần Gia Phúc2432HCM3,5w ½0,110,39207,80
69FMTrần Đăng Minh Quang2246HNO7s 00,29-0,2920-5,80
712IMBảo Khoa2155AGI5,5w 10,400,602012,00
811CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6w ½0,370,13202,60
914CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5s 00,43-0,4320-8,60
Võ Huỳnh Thiên 1983 CTH Rp:2072 Pts. 4,5
16IMĐặng Hoàng Sơn2350HCM4,5w ½0,100,40208,00
28FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA5s ½0,140,36207,20
312IMBảo Khoa2155AGI5,5w ½0,270,23204,60
418CMNguyễn Quang Anh2089HNO5s 00,36-0,3620-7,20
540Nguyễn Quang Huy1732HCM4w 10,810,19203,80
632Nguyễn Hoàng Hiệp1900HNO4,5s ½0,61-0,1120-2,20
75IMVõ Thành Ninh2352AGI5s 00,10-0,1020-2,00
831Trần Tuấn Khang1904HCM3,5w ½0,61-0,1120-2,20
933Nguyễn Tiến Dũng1883OLP3,5s 10,640,36207,20
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1778 CTH Rp:1853 Pts. 3,5
118CMNguyễn Quang Anh2089HNO5w 00,14-0,1440-5,60
222Nguyễn Đình Trung2044QDO5s 00,18-0,1840-7,20
329Đoàn Văn Đức1966QDO4,5w ½0,260,24409,60
434Nguyễn Thành Long1879HCM4s 10,360,644025,60
528Nguyễn Trường An Khang1975HNO3,5w ½0,250,254010,00
626CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5s 00,22-0,2240-8,80
716FMTrần Ngọc Lân2114HNO4,5w 00,12-0,1240-4,80
838AIMHồ Nhật Vinh1821HCM3s ½0,440,06402,40
943Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM2w 10,820,18407,20
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1609 CTH Rp:1775 Pts. 3,5
120Võ Hoài Thương2080HUE5w 00,08-0,0840-3,20
234Nguyễn Thành Long1879HCM4s 10,170,834033,20
326CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5w 00,09-0,0940-3,60
429Đoàn Văn Đức1966QDO4,5- 1K
517CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5s 00,08-0,0840-3,20
6-sin emparejar- --- 0
723Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5w 00,08-0,0840-3,20
843Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM2s ½0,63-0,1340-5,20
942AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5w 10,620,384015,20
AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1916 CTH Rp:1808 Pts. 3,5
13WIMNguyễn Bình Vy2110HNO5,5s 00,25-0,2500,00
223Phạm Thị Minh Ngọc1777NBI3,5w 10,690,3100,00
38WFMNguyễn Hà Khánh Linh1986HUE4,5w 10,400,6000,00
410WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1966HNO3,5s ½0,430,0700,00
52WIMBạch Ngọc Thùy Dương2124HCM5,5w 00,23-0,2300,00
611Trương Thanh Vân1945NAN4s 00,46-0,4600,00
724Nguyễn Thị Phương Uyên1715NAN4,5w ½0,76-0,2600,00
822Dương Ngọc Ngà1840HCM4,5s 00,60-0,6000,00
926Đào Lê Bảo Ngân1529VLO3w ½0,91-0,4100,00
Nguyễn Xuân Nhi 1882 CTH Rp:1758 Pts. 3,5
14WGMHoàng Thị Bảo Trâm2096HCM8w 00,23-0,2300,00
226Đào Lê Bảo Ngân1529VLO3s ½0,89-0,3900,00
322Dương Ngọc Ngà1840HCM4,5w ½0,56-0,0600,00
42WIMBạch Ngọc Thùy Dương2124HCM5,5s 00,20-0,2000,00
527Cao Phúc Bảo Quỳnh1491HCM1s 10,910,0900,00
67Lê Thái Nga1993HUE4w 00,35-0,3500,00
725WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1710HCM4w ½0,73-0,2300,00
819Nguyễn Thị Huỳnh Thư1874VLO3,5s 00,51-0,5100,00
918Phan Nguyễn Hà Như1881TNI3w 10,500,5000,00
GM Nguyễn Huỳnh Minh Huy 2432 CTH Rp:2037 Pts. 5,5
151Phạm Trường Phú1934HNO4,5s ½0,92-0,4210-4,20
29FMLê Trí Kiên2298HCM6w ½0,68-0,1810-1,80
358Lê Huỳnh Tuấn Khang1894DTH4w 00,92-0,9210-9,20
472Trần Nguyễn Bảo Khanh1740DTH3,5s 10,920,08100,80
548Trần Minh Hiếu1946HCM4w 00,92-0,9210-9,20
670Huỳnh Khánh Lâm1781HCM3s 10,920,08100,80
747Nguyễn Xuân Vinh1953HCM4w 10,920,08100,80
844FMTrần Ngọc Lân1962HNO5s 10,920,08100,80
926CMNguyễn Vương Tùng Lâm2106HNO5,5w ½0,87-0,3710-3,70
CM Nguyễn Phước Tâm 2058 CTH Rp:2085 Pts. 6
180Đỗ Quang Minh1698HNO5w 10,900,10202,00
28IMNguyễn Quốc Hy2298HCM5,5s 00,20-0,2020-4,00
368Nguyễn Phúc Cao Danh1807CTH5w 10,810,19203,80
485Nguyễn Tiến Thành1665AGI2s 10,920,08201,60
516FMNgô Đức Trí2194HNO7w 00,32-0,3220-6,40
644FMTrần Ngọc Lân1962HNO5s ½0,63-0,1320-2,60
752Trần Tuấn Khang1930HCM5w ½0,67-0,1720-3,40
858Lê Huỳnh Tuấn Khang1894DTH4s 10,720,28205,60
917IMPhạm Chương2190HCM5w 10,320,682013,60
Nguyễn Nam Long 1973 CTH Rp:1873 Pts. 4
190Nguyễn Quang Nam1623KTL4,5w 10,890,11404,40
218FMTrần Đăng Minh Quang2169HNO6,5s 00,25-0,2540-10,00
384Đỗ Đăng Khoa1666HCM3w 10,860,14405,60
416FMNgô Đức Trí2194HNO7s 00,22-0,2240-8,80
580Đỗ Quang Minh1698HNO5w 10,830,17406,80
614Lê Hữu Thái2199LDO5,5s 00,21-0,2140-8,40
768Nguyễn Phúc Cao Danh1807CTH5w 10,720,284011,20
820FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA6s 00,27-0,2740-10,80
973ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1735CTH5w 00,80-0,8040-32,00
Nguyễn Thanh Liêm 1955 CTH Rp:1849 Pts. 4
195AIMVũ Hạo Nhiên1541HCM2s 10,920,08403,20
221Võ Phạm Thiên Phúc2144HCM6w 00,25-0,2540-10,00
399Nguyễn Đặng Kiến Văn1450CTH2s 10,920,08403,20
427CMTrần Võ Quốc Bảo2094HCM5,5w 00,31-0,3140-12,40
585Nguyễn Tiến Thành1665AGI2w 10,840,16406,40
624IMNguyễn Văn Hải2137HNO5,5s 10,260,744029,60
716FMNgô Đức Trí2194HNO7w 00,20-0,2040-8,00
826CMNguyễn Vương Tùng Lâm2106HNO5,5s 00,30-0,3040-12,00
980Đỗ Quang Minh1698HNO5w 00,82-0,8240-32,80
Võ Huỳnh Thiên 1896 CTH Rp:1743 Pts. 3,5
17GMTrần Tuấn Minh2305HNO6,5s 00,08-0,0820-1,60
281Nguyễn Thành Nam1691KTL3,5w 10,760,24204,80
327CMTrần Võ Quốc Bảo2094HCM5,5s 00,24-0,2420-4,80
479Lê Nguyễn Nhật Quang1699HCM4w 10,750,25205,00
535Nguyễn Đình Trung2019QDO4,5w 00,33-0,3320-6,60
680Đỗ Quang Minh1698HNO5s 00,76-0,7620-15,20
786Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5w 00,81-0,8120-16,20
895AIMVũ Hạo Nhiên1541HCM2s 10,890,11202,20
978Phạm Minh Hiếu1713DON3,5w ½0,74-0,2420-4,80
Nguyễn Phúc Cao Danh 1807 CTH Rp:1876 Pts. 5
119Võ Hoài Thương2163HUE5,5s 00,11-0,1140-4,40
291AGMTrần An Nguyên1611HCM3w 10,750,254010,00
331CMNguyễn Phước Tâm2058CTH6s 00,19-0,1940-7,60
497Nguyễn Hoàng Quý1482HCM2w 10,870,13405,20
537Lương Giang Sơn1986HUE5s 00,27-0,2740-10,80
685Nguyễn Tiến Thành1665AGI2w 10,690,314012,40
741Nguyễn Nam Long1973CTH4s 00,28-0,2840-11,20
892Hồ Nguyễn Minh Hiếu1607DTH3w 10,760,24409,60
945Đoàn Văn Đức1955QDO4s 10,300,704028,00
Lê Minh Hoàng Chính 1762 CTH Rp:1657 Pts. 2,5
122IMBảo Khoa2140AGI5w 00,09-0,0940-3,60
296AIMLương Phúc Thịnh1534HCM3s 10,790,21408,40
336Nguyễn Trường An Khang1992HNO4,5w 00,21-0,2140-8,40
490Nguyễn Quang Nam1623KTL4,5s 00,69-0,6940-27,60
586Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5w 10,660,344013,60
653Cao Kiến Bình1929DON3,5s ½0,280,22408,80
724IMNguyễn Văn Hải2137HNO5,5w 00,09-0,0940-3,60
881Nguyễn Thành Nam1691KTL3,5s 00,60-0,6040-24,00
975Lê Huỳnh Duy Anh1722HCM3,5w 00,56-0,5640-22,40
ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí 1735 CTH Rp:1981 Pts. 5
124IMNguyễn Văn Hải2137HNO5,5w 00,08-0,0840-3,20
298Lương Tuấn Mẫn1466VLO2s 10,830,17406,80
340Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6w ½0,200,304012,00
432CMPhạm Xuân Đạt2027HNO5,5s 00,15-0,1540-6,00
550FMLê Minh Tú1938QDO4w 10,240,764030,40
636Nguyễn Trường An Khang1992HNO4,5s ½0,180,324012,80
728CMNguyễn Quang Anh2084HNO5,5w 00,11-0,1140-4,40
863Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5s 10,340,664026,40
941Nguyễn Nam Long1973CTH4s 10,200,804032,00
Nguyễn Phước Nguyên 1718 CTH Rp:1830 Pts. 3,5
127CMTrần Võ Quốc Bảo2094HCM5,5s 00,09-0,0940-3,60
253Cao Kiến Bình1929DON3,5w 10,230,774030,80
337Lương Giang Sơn1986HUE5s 00,17-0,1740-6,80
452Trần Tuấn Khang1930HCM5s ½0,230,274010,80
566Phạm Xuân An1834VCH4,5w 00,34-0,3440-13,60
657AGMVũ Bá Khôi1896HCM4,5w 00,27-0,2740-10,80
762Hoàng Tấn Đức1852QDO3,5s 10,320,684027,20
850FMLê Minh Tú1938QDO4s 00,22-0,2240-8,80
974Nguyễn Phúc Hải Đăng1732HCM2,5w 10,480,524020,80
AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng 1640 CTH Rp:1662 Pts. 3
138CMHoàng Tấn Vinh1980QDO5w 00,12-0,1240-4,80
264Nguyễn Hoàng Hiệp1842HNO5s 00,24-0,2440-9,60
354Nguyễn Thế Tuấn Anh1915HCM4,5w 00,17-0,1740-6,80
494Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5- 0K
5-sin emparejar- --- 0
6-sin emparejar- --- 0
7-bye- --- 1
899Nguyễn Đặng Kiến Văn1450CTH2s 10,750,254010,00
997Nguyễn Hoàng Quý1482HCM2w 10,710,294011,60
Phạm Hồng Đức 1633 CTH Rp:1815 Pts. 3,5
140Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6w 00,12-0,1240-4,80
266Phạm Xuân An1834VCH4,5s ½0,240,264010,40
353Cao Kiến Bình1929DON3,5w 10,150,854034,00
434Ngô Thanh Tùng2019HUE5,5s 00,09-0,0940-3,60
562Hoàng Tấn Đức1852QDO3,5w 10,220,784031,20
664Nguyễn Hoàng Hiệp1842HNO5s 00,23-0,2340-9,20

Mostrar lista completa