Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

5. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
16IMPhạm Trần Gia PhúcHCM22914 0 - 14 CMNguyễn Nam KiệtHNO224412
21GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH25343½ 1 - 03½ FMTrần Đăng Minh QuangHNO221816
35IMNguyễn Quốc HyHCM22993½ ½ - ½3½ GMTrần Tuấn MinhHNO23794
417Võ Hoài ThươngHUE22123½ 0 - 13½ IMĐặng Hoàng SơnHCM22868
53GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24073 1 - 03½ CMHoàng Tấn VinhQDO204836
62IMĐầu Khương DuyHNO24543 1 - 03 FMHoàng Cảnh HuấnDNA213424
725Võ Phạm Thiên PhúcHCM21313 1 - 03 CMLê Phan Hoàng QuânHCM228210
813GMNguyễn Văn HuyHNO22403 1 - 03 ACMBùi Quang HuyQDO212126
929Phạm Trường PhúHNO20853 0 - 13 CMNguyễn Xuân PhươngHNO223914
1044Nguyễn Đức ViệtHNO19863 1 - 03 GMNguyễn Đức HòaQDO219918
1153Nguyễn Xuân VinhHCM19463 0 - 13 CMTrần Võ Quốc BảoHCM216820
1249Nguyễn Đình TrungQDO19663 1 - 03 FMNgô Đức TríHNO216121
139FMLê Trí KiênHCM22842½ ½ - ½2½ CMPhạm Xuân ĐạtHNO207331
1411Lê Hữu TháiLDO22732½ 0 - 12½ CMNguyễn Quang AnhHNO205834
1515IMNguyễn Văn HảiHNO22382½ ½ - ½2½ Lương Giang SơnHUE202340
1687Nguyễn Quang NamKTL16662½ 1 - 02½ FMLê Minh HoàngHCM217219
1723Nguyễn Trường An KhangHNO21372½ ½ - ½2½ Nguyễn Phước NguyênCTH176276
1827IMPhạm ChươngHCM20992½ 1 - 02½ Hoàng Tấn ĐứcQDO197646
1983Hồ Việt HoàngHCM17052½ 0 - 12½ Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM209328
207IMĐinh Nho KiệtHNO22892 0 - 12 Lê Minh Hoàng ChínhCTH195551
2157Nguyễn Hoàng HiệpHNO19122 0 - 12 CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO213722
2263Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM18622 1 - 02 IMTrần Minh ThắngHNO208230
2333CMNguyễn Lương VũDNA20612 0 - 12 Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH195452
2475Đỗ Đăng KhoaHCM17722 0 - 12 Nguyễn Anh HuyCTH205535
2537CMNguyễn Phước TâmCTH20472 0 - 12 Nguyễn Thanh LiêmCTH186362
2641Ngô Thanh TùngHUE20132 1 - 02 Phạm Xuân AnVCH185866
2743FMNguyễn Hoàng NamQDO19872 1 - 02 Nguyễn Thành NamKTL170584
2845Nguyễn Nam LongCTH19862 1 - 02 Đỗ Quang MinhHNO167686
2947FMLê Minh TúQDO19752 1 - 02 Lê Nguyễn Nhật QuangHCM162494
3077AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH17522 0 - 12 Hoàng Minh HiếuHCM197048
3179Trần Tuấn KhangHCM17362 0 - 11½ Nguyễn Lê Nhật HuyDTH200042
3269Bùi Đăng KhoaDTH18311½ ½ - ½1½ IMTừ Hoàng TháiCTH206332
3365AIMHồ Nhật VinhHCM18591½ 1 - 01½ FMTrần Ngọc LânHNO204638
3439Ngô Minh KhangHCM20401½ 1 - 01½ ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH180872
3581Huỳnh Khánh LâmHCM17261½ 0 - 11½ AGMVũ Bá KhôiHCM195750
3664Võ Huỳnh ThiênCTH18601½ 1 - 01½ Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH173380
3754CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO19341 1 - 01½ AGMTrần An NguyênHCM163392
3874Phạm Hồng ĐứcCTH17771 0 - 11 Trần Minh HiếuHCM192556
3997Nguyễn Hoàng QuýHCM14671 0 - 11 Trần Phát ĐạtDTH190058
4059Nguyễn Thành LongHCM18991 1 - 01 Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM174178
4161Nguyễn Quang HuyHCM18761 1 - 01 Lê Tất ĐạtHCM170882
4267Phạm Minh HiếuDON18511 1 - 01 Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH166188
4368Đoàn Văn ĐứcQDO18321 1 - 01 AIMLương Phúc ThịnhHCM158595
4489Trịnh Lê BảoHCM16541 0 - 11 Trần Lê Thành DũHCM182570
4571Nguyễn Phúc Cao DanhCTH18141 1 - 01 Nguyễn Tiến ThànhAGI157296
4655AFMPhan Hoàng BáchDON1933½ 1 - 0½ Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH189260
4791Nguyễn Đức MinhHCM1640½ 0 - 1½ Nguyễn Tùng QuânDON164790
4873Cao Kiến BìnhDON1796½ 1 - 00 Nguyễn Hoàng HuyCTH168785
4993Nguyễn Đặng Kiến VănCTH16270 1 - 00 Lương Tuấn MẫnVLO141798