Ойыншыны іздеу Іздеу

0-турдан кейінгі орын

Ор.Б.№Аты-жөніFEDХРейт.Клуб/ҚалаҰп. ҚК1  ҚК2  ҚК3  ҚК4  ҚК5  ҚК6 nwwew-weKрейт.+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội0000000000,000,00100
22GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ0000000000,000,00100
33IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội0000000000,000,00100
44GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ0000000000,000,00100
55IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
66IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
77IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội0000000000,000,00200
88IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
99FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
1010CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
1111Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng0000000000,000,00200
1212CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội0000000000,000,00400
1313GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội0000000000,000,00100
1414CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội0000000000,000,00200
1515IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội0000000000,000,00200
1616FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội0000000000,000,00200
1717Võ Hoài ThươngHUE2212Huế0000000000,000,00200
1818GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội0000000000,000,00100
1919FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2020CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2121FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội0000000000,000,00200
2222CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội0000000000,000,00400
2323Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội0000000000,000,00400
2424FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng0000000000,000,00200
2525Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2626ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội0000000000,000,00400
2727IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
2828Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
2929Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội0000000000,000,00400
3030IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội0000000000,000,00200
3131CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội0000000000,000,00200
3232IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ0000000000,000,00200
3333CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng0000000000,000,00400
3434CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội0000000000,000,00400
3535Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ0000000000,000,00400
3636CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội0000000000,000,00400
3737CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ0000000000,000,00200
3838FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội0000000000,000,00200
3939Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
4040Lương Giang SơnHUE2023Huế0000000000,000,00200
4141FMHoàng Minh HiếuHNO2017Hà Nội0000000000,000,00200
4242Ngô Thanh TùngHUE2013Huế0000000000,000,00200
4343Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp0000000000,000,00400
4444FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội0000000000,000,00200
4545Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội0000000000,000,00200
4646Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ0000000000,000,00400
4747Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội0000000000,000,00200
4848FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội0000000000,000,00200
4949Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5050Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội0000000000,000,00200
5151AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5252Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ0000000000,000,00400
5353Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp0000000000,000,00400
5454Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
5555CMNguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO1943Hà Nội0000000000,000,00200
5656CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội0000000000,000,00200
5757AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai0000000000,000,00400
5858Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
5959Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội0000000000,000,00200
6060Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp0000000000,000,00200
6161Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6262Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp0000000000,000,00400
6363Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6464Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ0000000000,000,00400
6565Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6666Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ0000000000,000,00200
6767AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
6868Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess0000000000,000,00400
6969Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai0000000000,000,00400
7070Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội0000000000,000,00200
7171Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp0000000000,000,00400
7272Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
7373Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ0000000000,000,00400
7474ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ0000000000,000,00400
7575Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai0000000000,000,00400
7676Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ0000000000,000,00400
7777Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
7878Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ0000000000,000,00400
7979AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ0000000000,000,00400
8080Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8181Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8282Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp0000000000,000,00400
8383Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8484Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8585Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
8686Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai0000000000,000,00400
8787Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000000000,000,00400
8888Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội0000000000,000,00400
8989Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai0000000000,000,00400
9090Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0000000000,000,00400
9191Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9292Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai0000000000,000,00400
9393Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9494AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9595Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000000000,000,00400
9696Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9797AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9898Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9999Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
100100Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000000000,000,00400

Ескертпе:
Қосымша көрсеткіш1: Direct Encounter (DE)
Қосымша көрсеткіш2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Қосымша көрсеткіш3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Қосымша көрсеткіш4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Қосымша көрсеткіш5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Қосымша көрсеткіш6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)