Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội700064397,56,391,111011,1
212CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội7000754985,282,7240108,8
31GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ6,5000642977,82-0,8210-8,2
48IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh6,500064396,55,730,772015,4
516FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội6,500064297,55,302,202044
65IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh6000543965,490,512010,2
72IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội6000643977,63-0,6310-6,3
817Võ Hoài ThươngHUE2212Huế5,500054296,55,780,722014,4
913GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội5,500054395,56,03-0,5310-5,3
1027IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh5,500044195,54,580,922018,4
1136CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội5,5000442963,012,9940119,6
126IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh5,500054396,56,280,22204,4
1334CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội5,500054395,55,010,494019,6
1411Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng5,500054295,57,28-1,7820-35,6
1514CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội5,5000544966,46-0,4620-9,2
1621FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội5,500054396,55,401,102022
1715IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội5,500044395,57,15-1,6520-33
1822CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội5,500054295,56,87-1,3740-54,8
193GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ5000543967,33-1,3310-13,3
2049Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội5000542952,492,512050,2
2124FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng5000543964,601,402028
2229Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội5000543954,830,17406,8
2320CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh5000543966,31-0,3120-6,2
2418GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội5000542965,970,03100,3
2525Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh5000543965,550,45209
2626ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội5000541955,03-0,0340-1,2
277IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội5000542967,65-1,6520-33
2823Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội5000443955,99-0,9940-39,6
2910CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh5000543967,45-1,4540-58
3044Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội4,500044294,53,231,272025,4
3187Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai4,500044194,50,923,5840143,2
3228Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh4,500034395,55,140,364014,4
3364Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ4,500044095,52,193,312066,2
349FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh4,500023095,57,54-2,0420-40,8
3519FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044295,56,87-1,3720-27,4
3653Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044294,53,740,762015,2
3742Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp4,500044394,54,94-0,4440-17,6
3833CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng4,500044395,56,32-0,8240-32,8
3931CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,500034294,56,01-1,5120-30,2
4038FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội4,500044295,57,26-1,7620-35,2
4156Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044294,54,90-0,4040-16
4245Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ4000441954,410,594023,6
4352Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp4000441953,941,064042,4
4450AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh4000342943,660,344013,6
4535Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ4000332954,200,804032
4640Lương Giang SơnHUE2023Huế4000341954,150,852017
4743FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội4000430944,72-0,7220-14,4
4848Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh4000443954,590,414016,4
4962Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ4000442943,190,814032,4
5046Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội4000343944,85-0,8520-17
5151Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ4000443944,40-0,4040-16
5247FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội4000440945,26-1,2620-25,2
5332IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ4000341946,44-2,4420-48,8
5461Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh4000341955,24-0,2440-9,6
5577AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ4000442952,512,494099,6
5658Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp4000442944,24-0,2420-4,8
5783Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh3,500024294,51,153,352067
5841Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,500034193,54,72-1,2220-24,4
5957Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội3,500034394,54,410,09201,8
6065AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034193,53,480,02400,8
6139Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034194,56,27-1,7740-70,8
6270Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,53,070,43208,6
6363Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034193,53,95-0,4540-18
6459Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034194,55,41-0,9140-36,4
6530IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội3,500034193,56,50-3,0020-60
6666Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess3,500035193,53,85-0,3540-14
6769Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp3,500024294,53,181,324052,8
6890Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai3,500034294,52,042,464098,4
6960Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp3,500034193,55,08-1,5840-63,2
7076Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ3000250942,091,914076,4
7172ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ3000240942,781,224048,8
7271Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ3000341943,010,994039,6
7337CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ3000341946,01-2,0120-40,2
7480Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp300024093,52,830,674026,8
7594Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh3000340931,431,572031,4
7686Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội3000351931,581,424056,8
7784Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai3000342931,831,174046,8
7868Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội3000340944,57-0,5720-11,4
7967Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai300034293,54,88-1,3840-55,2
8054CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội3000241945,85-1,8520-37
8188Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp3000240932,530,474018,8
8293Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ3000341932,670,334013,2
8379Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024192,52,110,394015,6
8481Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024292,52,89-0,3940-15,6
8573Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai2,500024193,54,54-1,0440-41,6
8655AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai2,500014093,56,40-2,9040-116
8778Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024293,53,93-0,4340-17,2
8891Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024292,53,13-0,6340-25,2
8989Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024292,52,91-0,4140-16,4
9096Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang2,500024293,52,241,264050,4
9175Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2000242922,68-0,6840-27,2
9285Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ2000241923,40-1,4040-56
9382Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh2000241933,79-0,7940-31,6
9495AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh2000241932,810,19407,6
9597Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh2000241922,07-0,0720-1,4
9692AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1,500014092,51,940,564022,4
9774Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000131923,81-1,8140-72,4
9898Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000040901,63-1,6340-65,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)