Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
18IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh6,500063396,55,730,772015,4
212CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội6000643985,282,7240108,8
34GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội600054397,56,391,111011,1
45IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh6000543965,490,512010,2
51GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ5,5000531977,82-0,8210-8,2
616FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội5,500054297,55,302,202044
734CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội5,500054395,55,010,494019,6
83GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ5000533967,33-1,3310-13,3
913GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội500053395,56,03-0,5310-5,3
1027IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh500043195,54,580,922018,4
1149Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội5000532952,492,512050,2
1221FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội500054396,55,401,102022
1318GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội5000542965,970,03100,3
142IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội5000532977,63-0,6310-6,3
1514CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội5000544966,46-0,4620-9,2
1617Võ Hoài ThươngHUE2212Huế4,500043196,55,780,722014,4
176IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044396,56,280,22204,4
1844Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội4,500043294,53,231,272025,4
199FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh4,500023095,57,54-2,0420-40,8
2036CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội4,5000331963,012,9940119,6
2111Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng4,500043195,57,28-1,7820-35,6
2228Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh4,500034395,55,140,364014,4
2342Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp4,500044394,54,94-0,4440-17,6
2415IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội4,500033295,57,15-1,6520-33
2522CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội4,500044295,56,87-1,3740-54,8
2631CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,500034294,56,01-1,5120-30,2
2724FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng4000432964,601,402028
2820CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh4000443966,31-0,3120-6,2
2935Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ4000332954,200,804032
3045Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ4000431954,410,594023,6
3129Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội4000432954,830,17406,8
3226ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội4000441955,03-0,0340-1,2
3323Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội4000332955,99-0,9940-39,6
3452Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp4000441953,941,064042,4
3510CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh4000432967,45-1,4540-58
3625Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh4000432965,550,45209
3743FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội4000430944,72-0,7220-14,4
3840Lương Giang SơnHUE2023Huế4000341954,150,852017
397IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội4000431967,65-1,6520-33
4053Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh400043294,53,740,762015,2
4146Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội4000343944,85-0,8520-17
4247FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội4000430945,26-1,2620-25,2
4358Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp4000442944,24-0,2420-4,8
4487Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai3,500033094,50,923,5840143,2
4541Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,500033193,54,72-1,2220-24,4
4664Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ3,500034095,52,193,312066,2
4750AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh3,5000342943,660,344013,6
4857Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội3,500034394,54,410,09201,8
4919FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033195,56,87-1,3720-27,4
5063Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033193,53,95-0,4540-18
5165AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033193,53,480,02400,8
5233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng3,500033295,56,32-0,8240-32,8
5370Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,53,070,43208,6
5438FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội3,500034295,57,26-1,7620-35,2
5590Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai3,500034294,52,042,464098,4
5656Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034294,54,90-0,4040-16
5783Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh300024294,51,153,352067
5862Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ3000342943,190,814032,4
5976Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ3000240942,091,914076,4
6094Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh3000340931,431,572031,4
6171Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ3000331943,010,994039,6
6248Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh3000343954,590,414016,4
6337CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ3000331946,01-2,0120-40,2
6451Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ3000343944,40-0,4040-16
6586Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội3000341931,581,424056,8
6630IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội300034193,56,50-3,0020-60
6759Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh300033194,55,41-0,9140-36,4
6832IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ3000241946,44-2,4420-48,8
6961Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh3000230955,24-0,2440-9,6
7084Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai3000342931,831,174046,8
7177AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ3000342952,512,494099,6
7266Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess300034193,53,85-0,3540-14
7393Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ3000331932,670,334013,2
7439Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023094,56,27-1,7740-70,8
7579Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023192,52,110,394015,6
7672ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ2,5000240942,781,224048,8
7769Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp2,500013194,53,181,324052,8
7854CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội2,5000231945,85-1,8520-37
7973Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai2,500023193,54,54-1,0440-41,6
8091Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024292,53,13-0,6340-25,2
8160Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp2,500024193,55,08-1,5840-63,2
8275Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2000232922,68-0,6840-27,2
8380Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp200014093,52,830,674026,8
8467Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai200023193,54,88-1,3840-55,2
8568Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội2000240944,57-0,5720-11,4
8678Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh200024293,53,93-0,4340-17,2
8789Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh200023292,52,91-0,4140-16,4
8855AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai200013093,56,40-2,9040-116
8996Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang200024293,52,241,264050,4
9082Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh2000241933,79-0,7940-31,6
9188Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp2000140932,530,474018,8
9295AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh2000231932,810,19407,6
9381Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013192,52,89-0,3940-15,6
9492AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1,500014092,51,940,564022,4
9574Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000131923,81-1,8140-72,4
9685Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ1000130923,40-1,4040-56
9797Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1000130922,07-0,0720-1,4
9898Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000040901,63-1,6340-65,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)