Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
112CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội6000633985,282,7240108,8
28IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh5,500053396,55,730,772015,4
33GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ5000533967,33-1,3310-13,3
413GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội500053395,56,03-0,5310-5,3
54GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội500043297,56,391,111011,1
65IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh5000432965,490,512010,2
71GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ4,5000431977,82-0,8210-8,2
86IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh4,500043396,56,280,22204,4
944Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội4,500043294,53,231,272025,4
1016FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội4,500043197,55,302,202044
1134CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội4,500043295,55,010,494019,6
1249Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội4000421952,492,512050,2
1324FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng4000432964,601,402028
1427IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh400033195,54,580,922018,4
152IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội4000432977,63-0,6310-6,3
1621FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội400043296,55,401,102022
1735Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ4000332954,200,804032
1814CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội4000433966,46-0,4620-9,2
1918GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội4000431965,970,03100,3
2052Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp4000431953,941,064042,4
2123Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội4000332955,99-0,9940-39,6
2220CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh4000433966,31-0,3120-6,2
2326ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội4000431955,03-0,0340-1,2
2428Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh400033395,55,140,364014,4
2525Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh4000432965,550,45209
2636CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội4000331963,012,9940119,6
2710CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh4000432967,45-1,4540-58
2815IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội400033295,57,15-1,6520-33
2922CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội400043295,56,87-1,3740-54,8
3017Võ Hoài ThươngHUE2212Huế3,500033196,55,780,722014,4
3187Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai3,500033094,50,923,5840143,2
329FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh3,500013095,57,54-2,0420-40,8
3311Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng3,500033195,57,28-1,7820-35,6
3464Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ3,500033095,52,193,312066,2
3550AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh3,5000332943,660,344013,6
3663Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033193,53,95-0,4540-18
3742Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp3,500033294,54,94-0,4440-17,6
3831CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội3,500023194,56,01-1,5120-30,2
3945Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ3000331954,410,594023,6
4083Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh300023294,51,153,352067
4129Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3000332954,830,17406,8
4262Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ3000332943,190,814032,4
4341Ngô Thanh TùngHUE2013Huế300033193,54,72-1,2220-24,4
4440Lương Giang SơnHUE2023Huế3000241954,150,852017
4543FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội3000330944,72-0,7220-14,4
4653Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300033294,53,740,762015,2
4776Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ3000230942,091,914076,4
487IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội3000331967,65-1,6520-33
4957Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội300033394,54,410,09201,8
5037CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ3000331946,01-2,0120-40,2
5146Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội3000232944,85-0,8520-17
5233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng300033295,56,32-0,8240-32,8
5371Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ3000331943,010,994039,6
5430IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội300033193,56,50-3,0020-60
5547FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội3000330945,26-1,2620-25,2
5670Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh300033293,53,070,43208,6
5748Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh3000333954,590,414016,4
5894Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh3000330931,431,572031,4
5951Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ3000333944,40-0,4040-16
6086Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội3000331931,581,424056,8
6158Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp3000331944,24-0,2420-4,8
6219FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023195,56,87-1,3720-27,4
6339Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023094,56,27-1,7740-70,8
6472ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ2,5000230942,781,224048,8
6579Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023192,52,110,394015,6
6665AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023193,53,480,02400,8
6790Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai2,500023194,52,042,464098,4
6838FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội2,500023195,57,26-1,7620-35,2
6956Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023194,54,90-0,4040-16
7073Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai2,500023193,54,54-1,0440-41,6
7175Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2000232922,68-0,6840-27,2
7280Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp200013093,52,830,674026,8
7361Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh2000130955,24-0,2440-9,6
7467Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai200023193,54,88-1,3840-55,2
7584Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai2000231931,831,174046,8
7659Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh200023194,55,41-0,9140-36,4
7732IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ2000130946,44-2,4420-48,8
7877AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ2000231952,512,494099,6
7969Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp200012194,53,181,324052,8
8066Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess200023093,53,85-0,3540-14
8168Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội2000230944,57-0,5720-11,4
8254CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội2000231945,85-1,8520-37
8355AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai200013093,56,40-2,9040-116
8493Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ2000231932,670,334013,2
8588Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp2000130932,530,474018,8
8689Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh200023292,52,91-0,4140-16,4
8795AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh2000231932,810,19407,6
8881Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013192,52,89-0,3940-15,6
8992AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013092,51,940,564022,4
9060Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp1,500014193,55,08-1,5840-63,2
9191Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013192,53,13-0,6340-25,2
9274Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000131923,81-1,8140-72,4
9396Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang100013193,52,241,264050,4
9478Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh100013193,53,93-0,4340-17,2
9582Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh1000130933,79-0,7940-31,6
9697Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1000130922,07-0,0720-1,4
9785Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000030923,40-1,4040-56
9898Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000030901,63-1,6340-65,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)