Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
112CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội5000533985,282,7240108,8
21GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ4,5000421977,82-0,8210-8,2
38IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh4,500043396,55,730,772015,4
43GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ4000422967,33-1,3310-13,3
513GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội400042295,56,03-0,5310-5,3
64GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội400033297,56,391,111011,1
749Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội4000421952,492,512050,2
86IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh400043396,56,280,22204,4
95IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh4000321965,490,512010,2
1014CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội4000433966,46-0,4620-9,2
1120CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh4000433966,31-0,3120-6,2
122IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội4000422977,63-0,6310-6,3
1344Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội400042294,53,231,272025,4
1425Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh4000422965,550,45209
1516FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội3,500033197,55,302,202044
1617Võ Hoài ThươngHUE2212Huế3,500032196,55,780,722014,4
1727IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh3,500032195,54,580,922018,4
1887Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai3,500032094,50,923,5840143,2
1928Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033395,55,140,364014,4
2036CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội3,5000331963,012,9940119,6
2134CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội3,500033295,55,010,494019,6
2245Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ3000321954,410,594023,6
2324FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng3000332964,601,402028
2418GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội3000331965,970,03100,3
2521FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội300033296,55,401,102022
2629Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3000322954,830,17406,8
2735Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ3000221954,200,804032
2841Ngô Thanh TùngHUE2013Huế300032193,54,72-1,2220-24,4
2926ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội3000331955,03-0,0340-1,2
3043FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội3000320944,72-0,7220-14,4
3152Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp3000331953,941,064042,4
329FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh300012095,57,54-2,0420-40,8
3362Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ3000332943,190,814032,4
3453Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300032294,53,740,762015,2
3523Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội3000221955,99-0,9940-39,6
3610CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh3000332967,45-1,4540-58
3740Lương Giang SơnHUE2023Huế3000231954,150,852017
3876Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ3000230942,091,914076,4
3948Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh3000333954,590,414016,4
4015IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội300022195,57,15-1,6520-33
4163Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh300032193,53,95-0,4540-18
4251Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ3000333944,40-0,4040-16
4347FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội3000320945,26-1,2620-25,2
4431CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội300023194,56,01-1,5120-30,2
4522CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội300033295,56,87-1,3740-54,8
4619FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022195,56,87-1,3720-27,4
4783Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022294,51,153,352067
4850AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000232943,660,344013,6
4939Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022094,56,27-1,7740-70,8
5064Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ2,500023095,52,193,312066,2
5146Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội2,5000232944,85-0,8520-17
5211Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng2,500022095,57,28-1,7820-35,6
5342Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp2,500023294,54,94-0,4440-17,6
5465AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022193,53,480,02400,8
557IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội2000220967,65-1,6520-33
5694Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh2000230931,431,572031,4
5737CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ2000220946,01-2,0120-40,2
5875Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2000222922,68-0,6840-27,2
5932IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ2000130946,44-2,4420-48,8
6033CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng200022195,56,32-0,8240-32,8
6184Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai2000231931,831,174046,8
6257Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200022294,54,410,09201,8
6330IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội200023193,56,50-3,0020-60
6486Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000231931,581,424056,8
6571Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ2000220943,010,994039,6
6661Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh2000120955,24-0,2440-9,6
6779Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh200022192,52,110,394015,6
6877AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ2000221952,512,494099,6
6959Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh200022194,55,41-0,9140-36,4
7069Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp200012194,53,181,324052,8
7170Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh200023293,53,070,43208,6
7267Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai200022193,54,88-1,3840-55,2
7366Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess200023093,53,85-0,3540-14
7468Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội2000230944,57-0,5720-11,4
7554CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội2000221945,85-1,8520-37
7656Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh200023194,54,90-0,4040-16
7758Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp2000231944,24-0,2420-4,8
7881Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012192,52,89-0,3940-15,6
7972ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000130942,781,224048,8
8080Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp1,500013093,52,830,674026,8
8192AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013092,51,940,564022,4
8238FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội1,500013195,57,26-1,7620-35,2
8390Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai1,500013194,52,042,464098,4
8455AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai1,500012093,56,40-2,9040-116
8573Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai1,500012093,54,54-1,0440-41,6
8674Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000121923,81-1,8140-72,4
8796Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang100013193,52,241,264050,4
8878Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh100013193,53,93-0,4340-17,2
8993Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ1000120932,670,334013,2
9097Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1000120922,07-0,0720-1,4
9188Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp1000030932,530,474018,8
9289Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh100012192,52,91-0,4140-16,4
9382Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh1000130933,79-0,7940-31,6
9495AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh1000120932,810,19407,6
9560Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp0,500003093,55,08-1,5840-63,2
9691Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002092,53,13-0,6340-25,2
9785Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000030923,40-1,4040-56
9898Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000030901,63-1,6340-65,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)