Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
112CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội4000422985,282,7240108,8
26IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh400043396,56,280,22204,4
34GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội3,500032297,56,391,111011,1
417Võ Hoài ThươngHUE2212Huế3,500032196,55,780,722014,4
51GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ3,5000321977,82-0,8210-8,2
65IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh3,5000321965,490,512010,2
716FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội3,500032197,55,302,202044
88IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh3,500032296,55,730,772015,4
936CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội3,5000321963,012,9940119,6
1049Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội3000321952,492,512050,2
1113GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội300032295,56,03-0,5310-5,3
1229Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3000322954,830,17406,8
133GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ3000322967,33-1,3310-13,3
1426ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội3000321955,03-0,0340-1,2
1521FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội300032296,55,401,102022
162IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội3000322977,63-0,6310-6,3
1724FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng3000322964,601,402028
1853Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300032294,53,740,762015,2
1918GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội3000321965,970,03100,3
2020CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh3000322966,31-0,3120-6,2
2144Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội300032294,53,231,272025,4
2210CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh3000322967,45-1,4540-58
2314CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội3000322966,46-0,4620-9,2
2425Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh3000322965,550,45209
2527IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022195,54,580,922018,4
2619FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh2,500021195,56,87-1,3720-27,4
2787Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai2,500022094,50,923,5840143,2
2846Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội2,5000222944,85-0,8520-17
2928Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022295,55,140,364014,4
3040Lương Giang SơnHUE2023Huế2,5000221954,150,852017
3183Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022294,51,153,352067
329FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh2,500012095,57,54-2,0420-40,8
3323Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội2,5000221955,99-0,9940-39,6
3411Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng2,500022095,57,28-1,7820-35,6
3534CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội2,500022195,55,010,494019,6
3676Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ2,5000220942,091,914076,4
3715IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội2,500022195,57,15-1,6520-33
3831CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội2,500022194,56,01-1,5120-30,2
3945Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2000221954,410,594023,6
4037CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ2000220946,01-2,0120-40,2
4135Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ2000110954,200,804032
4241Ngô Thanh TùngHUE2013Huế200022193,54,72-1,2220-24,4
4343FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội2000220944,72-0,7220-14,4
4448Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh2000222954,590,414016,4
4557Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200022294,54,410,09201,8
4675Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2000222922,68-0,6840-27,2
4779Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh200022192,52,110,394015,6
487IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội2000220967,65-1,6520-33
4952Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp2000220953,941,064042,4
5062Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ2000221943,190,814032,4
5147FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2000220945,26-1,2620-25,2
5294Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh2000220931,431,572031,4
5386Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000221931,581,424056,8
5433CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng200022195,56,32-0,8240-32,8
5566Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess200022093,53,85-0,3540-14
5651Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ2000222944,40-0,4040-16
5730IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội200022193,56,50-3,0020-60
5863Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh200022193,53,95-0,4540-18
5984Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai2000221931,831,174046,8
6077AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ2000221952,512,494099,6
6122CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội200022195,56,87-1,3740-54,8
6239Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012094,56,27-1,7740-70,8
6372ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000120942,781,224048,8
6450AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000121943,660,344013,6
6581Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012192,52,89-0,3940-15,6
6664Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ1,500013095,52,193,312066,2
6732IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ1,5000120946,44-2,4420-48,8
6842Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp1,500012194,54,94-0,4440-17,6
6980Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp1,500012093,52,830,674026,8
7069Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp1,500012194,53,181,324052,8
7165AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012193,53,480,02400,8
7238FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội1,500012195,57,26-1,7620-35,2
7392AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012092,51,940,564022,4
7474Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000121923,81-1,8140-72,4
7567Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai100012193,54,88-1,3840-55,2
7661Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh1000020955,24-0,2440-9,6
7771Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ1000120943,010,994039,6
7859Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh100012194,55,41-0,9140-36,4
7954CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội1000121945,85-1,8520-37
8070Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,070,43208,6
8178Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,93-0,4340-17,2
8268Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1000130944,57-0,5720-11,4
8358Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp1000120944,24-0,2420-4,8
8456Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh100012094,54,90-0,4040-16
8582Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh1000120933,79-0,7940-31,6
8697Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1000120922,07-0,0720-1,4
8795AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh1000110932,810,19407,6
8896Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang100012193,52,241,264050,4
8988Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp1000020932,530,474018,8
9089Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh100012192,52,91-0,4140-16,4
9155AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai0,500002093,56,40-2,9040-116
9260Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp0,500002093,55,08-1,5840-63,2
9373Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai0,500002093,54,54-1,0440-41,6
9490Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai0,500002094,52,042,464098,4
9591Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002092,53,13-0,6340-25,2
9685Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000020923,40-1,4040-56
9798Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000020901,63-1,6340-65,2
9893Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000020932,670,334013,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)