Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội300032297,56,391,111011,1
217Võ Hoài ThươngHUE2212Huế300031196,55,780,722014,4
36IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh300032296,56,280,22204,4
412CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội3000322985,282,7240108,8
549Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội3000311952,492,512050,2
621FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội300032296,55,401,102022
724FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng3000322964,601,402028
819FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh2,500021195,56,87-1,3720-27,4
927IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh2,500021195,54,580,922018,4
101GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ2,5000210977,82-0,8210-8,2
1136CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội2,5000221963,012,9940119,6
125IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000210965,490,512010,2
1316FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội2,500022197,55,302,202044
148IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022296,55,730,772015,4
1523Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội2,5000211955,99-0,9940-39,6
1611Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng2,500021095,57,28-1,7820-35,6
1713GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội200021195,56,03-0,5310-5,3
1818GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội2000221965,970,03100,3
193GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ2000211967,33-1,3310-13,3
2029Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội2000211954,830,17406,8
2145Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2000211954,410,594023,6
2237CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ2000210946,01-2,0120-40,2
2335Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ2000110954,200,804032
2441Ngô Thanh TùngHUE2013Huế200021193,54,72-1,2220-24,4
2520CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh2000222966,31-0,3120-6,2
2626ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội2000221955,03-0,0340-1,2
2743FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội2000210944,72-0,7220-14,4
2848Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh2000222954,590,414016,4
292IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội2000211977,63-0,6310-6,3
307IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội2000210967,65-1,6520-33
3187Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai200021094,50,923,5840143,2
329FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh200011095,57,54-2,0420-40,8
3346Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội2000222944,85-0,8520-17
3453Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh200021194,53,740,762015,2
3510CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh2000222967,45-1,4540-58
3614CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội2000222966,46-0,4620-9,2
3728Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh200022295,55,140,364014,4
3847FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2000210945,26-1,2620-25,2
3986Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000221931,581,424056,8
4044Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội200022294,53,231,272025,4
4162Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ2000221943,190,814032,4
4225Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh2000211965,550,45209
4330IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội200022193,56,50-3,0020-60
4472ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000120942,781,224048,8
4542Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp1,500012194,54,94-0,4440-17,6
4639Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011094,56,27-1,7740-70,8
4764Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ1,500012095,52,193,312066,2
4881Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011192,52,89-0,3940-15,6
4983Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011194,51,153,352067
5040Lương Giang SơnHUE2023Huế1,5000121954,150,852017
5150AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000121943,660,344013,6
5232IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ1,5000120946,44-2,4420-48,8
5376Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ1,5000120942,091,914076,4
5434CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội1,500012195,55,010,494019,6
5515IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội1,500011095,57,15-1,6520-33
5631CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội1,500011094,56,01-1,5120-30,2
5774Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000121923,81-1,8140-72,4
5871Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ1000110943,010,994039,6
5979Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh100011092,52,110,394015,6
6068Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1000120944,57-0,5720-11,4
6170Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,070,43208,6
6266Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess100012093,53,85-0,3540-14
6333CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng100011095,56,32-0,8240-32,8
6457Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội100011194,54,410,09201,8
6584Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai1000121931,831,174046,8
6652Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp1000120953,941,064042,4
6794Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh1000120931,431,572031,4
6851Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ1000111944,40-0,4040-16
6967Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai100011193,54,88-1,3840-55,2
7075Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh1000111922,68-0,6840-27,2
7156Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh100012094,54,90-0,4040-16
7258Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp1000120944,24-0,2420-4,8
7359Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,55,41-0,9140-36,4
7469Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp100011194,53,181,324052,8
7554CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội1000121945,85-1,8520-37
7638FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội100012195,57,26-1,7620-35,2
7778Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,93-0,4340-17,2
7896Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang100012193,52,241,264050,4
7963Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh100011093,53,95-0,4540-18
8077AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ1000110952,512,494099,6
8197Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1000110922,07-0,0720-1,4
8222CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội100012195,56,87-1,3740-54,8
8355AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai0,500001093,56,40-2,9040-116
8480Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp0,500002093,52,830,674026,8
8565AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,53,480,02400,8
8661Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010955,24-0,2440-9,6
8760Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp0,500002093,55,08-1,5840-63,2
8892AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002092,51,940,564022,4
8988Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0,5000020932,530,474018,8
9091Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001092,53,13-0,6340-25,2
9173Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai000001093,54,54-1,0440-41,6
9298Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000020901,63-1,6340-65,2
9393Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000010932,670,334013,2
9485Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000010923,40-1,4040-56
9582Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh0000020933,79-0,7940-31,6
9690Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai000002094,52,042,464098,4
9795AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000010932,810,19407,6
9889Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh000001092,52,91-0,4140-16,4

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)