Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
13GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ2000211967,33-1,3310-13,3
24GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội200021197,56,391,111011,1
313GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội200021195,56,03-0,5310-5,3
417Võ Hoài ThươngHUE2212Huế200021196,55,780,722014,4
518GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội2000211965,970,03100,3
619FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh200021195,56,87-1,3720-27,4
726ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội2000211955,03-0,0340-1,2
845Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2000211954,410,594023,6
912CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội2000211985,282,7240108,8
106IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,56,280,22204,4
1121FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội200021196,55,401,102022
1224FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng2000211964,601,402028
1329Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội2000211954,830,17406,8
1436CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội2000211963,012,9940119,6
1541Ngô Thanh TùngHUE2013Huế200021193,54,72-1,2220-24,4
1649Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội2000211952,492,512050,2
178IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011196,55,730,772015,4
189FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011095,57,54-2,0420-40,8
1935Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ1,5000100954,200,804032
2023Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội1,5000111955,99-0,9940-39,6
2142Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp1,500011194,54,94-0,4440-17,6
2281Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011192,52,89-0,3940-15,6
231GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ1,5000110977,82-0,8210-8,2
2411Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng1,500011095,57,28-1,7820-35,6
2532IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ1,5000110946,44-2,4420-48,8
2672ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000110942,781,224048,8
2727IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh1,500010095,54,580,922018,4
2840Lương Giang SơnHUE2023Huế1,5000111954,150,852017
295IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110965,490,512010,2
3039Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011094,56,27-1,7740-70,8
3116FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội1,500011097,55,302,202044
3264Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ1,500011095,52,193,312066,2
3383Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011194,51,153,352067
342IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội1000111977,63-0,6310-6,3
3510CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh1000111967,45-1,4540-58
3620CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh1000111966,31-0,3120-6,2
3774Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000111923,81-1,8140-72,4
387IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội1000110967,65-1,6520-33
3937CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ1000110946,01-2,0120-40,2
4079Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh100011092,52,110,394015,6
4143FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội1000110944,72-0,7220-14,4
4214CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội1000111966,46-0,4620-9,2
4328Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,55,140,364014,4
4444Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội100011194,53,231,272025,4
4546Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội1000111944,85-0,8520-17
4648Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh1000111954,590,414016,4
4753Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,53,740,762015,2
4867Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai100011193,54,88-1,3840-55,2
4975Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh1000111922,68-0,6840-27,2
5033CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng100011095,56,32-0,8240-32,8
5147FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội1000110945,26-1,2620-25,2
5252Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp1000110953,941,064042,4
5362Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1000110943,190,814032,4
5466Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess100011093,53,85-0,3540-14
5568Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1000110944,57-0,5720-11,4
5671Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ1000110943,010,994039,6
5794Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh1000110931,431,572031,4
5884Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai1000121931,831,174046,8
5957Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội100011194,54,410,09201,8
6058Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp1000110944,24-0,2420-4,8
6187Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai100011094,50,923,5840143,2
6225Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh1000111965,550,45209
6351Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ1000111944,40-0,4040-16
6459Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,55,41-0,9140-36,4
6569Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp100011194,53,181,324052,8
6630IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội100011093,56,50-3,0020-60
6756Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,54,90-0,4040-16
6886Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội1000110931,581,424056,8
6915IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội0,500001095,57,15-1,6520-33
7034CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội0,500001095,55,010,494019,6
7165AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,53,480,02400,8
7261Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010955,24-0,2440-9,6
7376Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ0,5000020942,091,914076,4
7431CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội0,500001094,56,01-1,5120-30,2
7550AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010943,660,344013,6
7660Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp0,500001093,55,08-1,5840-63,2
7780Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp0,500001093,52,830,674026,8
7891Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001092,53,13-0,6340-25,2
7992AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001092,51,940,564022,4
8055AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai000001093,56,40-2,9040-116
8170Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,070,43208,6
8273Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai000001093,54,54-1,0440-41,6
8378Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,93-0,4340-17,2
8485Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000010923,40-1,4040-56
8590Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai000001094,52,042,464098,4
8698Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000010901,63-1,6340-65,2
8722CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội000001095,56,87-1,3740-54,8
8854CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội0000010945,85-1,8520-37
8988Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0000010932,530,474018,8
9089Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh000001092,52,91-0,4140-16,4
9138FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội000001095,57,26-1,7620-35,2
9263Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,95-0,4540-18
9377AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ0000010952,512,494099,6
9482Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh0000010933,79-0,7940-31,6
9593Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000010932,670,334013,2
9695AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000010932,810,19407,6
9796Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang000001093,52,241,264050,4
9897Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh0000010922,07-0,0720-1,4

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)