Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Última actualización01.11.2026 12:45:59, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
12IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội1000111977,63-0,6310-6,3
24GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội100011197,56,391,111011,1
36IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh100011196,56,280,22204,4
48IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh100011196,55,730,772015,4
510CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh1000111967,45-1,4540-58
612CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội1000111985,282,7240108,8
714CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội1000111966,46-0,4620-9,2
818GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội1000111965,970,03100,3
920CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh1000111966,31-0,3120-6,2
1024FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng1000111964,601,402028
1126ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội1000111955,03-0,0340-1,2
1228Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,55,140,364014,4
1336CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội1000111963,012,9940119,6
1440Lương Giang SơnHUE2023Huế1000111954,150,852017
1542Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp100011194,54,94-0,4440-17,6
1644Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội100011194,53,231,272025,4
1746Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội1000111944,85-0,8520-17
1848Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh1000111954,590,414016,4
1974Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ1000111923,81-1,8140-72,4
201GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ1000100977,82-0,8210-8,2
213GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ1000100967,33-1,3310-13,3
225IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh1000100965,490,512010,2
237IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội1000100967,65-1,6520-33
249FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh100010095,57,54-2,0420-40,8
2511Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng100010095,57,28-1,7820-35,6
2613GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội100010095,56,03-0,5310-5,3
2717Võ Hoài ThươngHUE2212Huế100010096,55,780,722014,4
2819FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh100010095,56,87-1,3720-27,4
2921FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội100010096,55,401,102022
3027IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh100010095,54,580,922018,4
3129Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội1000100954,830,17406,8
3233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng100010095,56,32-0,8240-32,8
3335Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ1000100954,200,804032
3437CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ1000100946,01-2,0120-40,2
3539Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh100010094,56,27-1,7740-70,8
3641Ngô Thanh TùngHUE2013Huế100010093,54,72-1,2220-24,4
3743FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội1000100944,72-0,7220-14,4
3845Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ1000100954,410,594023,6
3947FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội1000100945,26-1,2620-25,2
4049Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội1000100952,492,512050,2
4171Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ1000100943,010,994039,6
4279Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh100010092,52,110,394015,6
4387Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai100010094,50,923,5840143,2
4416FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội0,500001097,55,302,202044
4532IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ0,5000010946,44-2,4420-48,8
4634CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội0,500001095,55,010,494019,6
4764Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ0,500001095,52,193,312066,2
4872ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ0,5000010942,781,224048,8
4980Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp0,500001093,52,830,674026,8
5015IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội0,500000095,57,15-1,6520-33
5123Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội0,5000000955,99-0,9940-39,6
5231CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội0,500000094,56,01-1,5120-30,2
5365AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh0,500000093,53,480,02400,8
5481Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh0,500000092,52,89-0,3940-15,6
5583Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh0,500000094,51,153,352067
5622CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội000001095,56,87-1,3740-54,8
5730IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội000001093,56,50-3,0020-60
5838FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội000001095,57,26-1,7620-35,2
5950AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh0000010943,660,344013,6
6052Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp0000010953,941,064042,4
6154CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội0000010945,85-1,8520-37
6256Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh000001094,54,90-0,4040-16
6358Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp0000010944,24-0,2420-4,8
6460Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp000001093,55,08-1,5840-63,2
6562Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ0000010943,190,814032,4
6666Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess000001093,53,85-0,3540-14
6768Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội0000010944,57-0,5720-11,4
6870Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,070,43208,6
6976Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ0000010942,091,914076,4
7078Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,93-0,4340-17,2
7182Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh0000010933,79-0,7940-31,6
7284Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai0000010931,831,174046,8
7386Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội0000010931,581,424056,8
7488Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0000010932,530,474018,8
7590Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai000001094,52,042,464098,4
7692AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh000001092,51,940,564022,4
7794Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh0000010931,431,572031,4
7896Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang000001093,52,241,264050,4
7998Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0000010901,63-1,6340-65,2
8025Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh0000000965,550,45209
8151Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ0000000944,40-0,4040-16
8253Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh000000094,53,740,762015,2
8355AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai000000093,56,40-2,9040-116
8457Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội000000094,54,410,09201,8
8559Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh000000094,55,41-0,9140-36,4
8661Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh0000000955,24-0,2440-9,6
8763Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh000000093,53,95-0,4540-18
8867Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai000000093,54,88-1,3840-55,2
8969Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp000000094,53,181,324052,8
9073Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai000000093,54,54-1,0440-41,6
9175Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh0000000922,68-0,6840-27,2
9277AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ0000000952,512,494099,6
9385Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ0000000923,40-1,4040-56
9489Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh000000092,52,91-0,4140-16,4
9591Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh000000092,53,13-0,6340-25,2
9693Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000000932,670,334013,2
9795AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000932,810,19407,6
9897Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh0000000922,07-0,0720-1,4

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)