Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
112CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội8050,546,5854985,282,7240108,8
24GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội7,5052,54865397,56,391,111011,1
316FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội7,5048,54575397,55,302,202044
41GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ7054,550,5642977,82-0,8210-8,2
52IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội704642,5743977,63-0,6310-6,3
68IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh6,505350,564396,55,730,772015,4
717Võ Hoài ThươngHUE2212Huế6,504945,564296,55,780,722014,4
86IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2291Thành Phố Hồ Chí Minh6,5047,54465496,56,280,22204,4
921FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội6,50434165496,55,401,102022
105IMNguyễn Quốc HyHCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh605450553965,490,512010,2
113GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ6052,547,5643967,33-1,3310-13,3
1236CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội6047,545,5442963,012,9940119,6
1324FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng6046,543643964,601,402028
1414CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội604541,5554966,46-0,4620-9,2
1525Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh604341643965,550,45209
1620CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh604339,5654966,31-0,3120-6,2
1718GMNguyễn Đức HòaQDO2199Quân Đội604339,5653965,970,03100,3
1810CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh604238,5654967,45-1,4540-58
197IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội6041,538642967,65-1,6520-33
2027IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh5,5051,547,544195,54,580,922018,4
2113GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội5,50504654395,56,03-0,5310-5,3
2234CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội5,504744,555395,55,010,494019,6
2311Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng5,5046,54355295,57,28-1,7820-35,6
2428Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh5,5045,54145495,55,140,364014,4
259FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh5,50444034195,57,54-2,0420-40,8
2615IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội5,504339,544395,57,15-1,6520-33
2764Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ5,504238,555195,52,193,312066,2
2819FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh5,504238,554295,56,87-1,3720-27,4
2922CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội5,5040,538,555295,56,87-1,3740-54,8
3033CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng5,5040,537,554395,56,32-0,8240-32,8
3138FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội5,5032,530,555395,57,26-1,7620-35,2
3249Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội5049,549,5542952,492,512050,2
3352Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1954Đồng Tháp5046,542,5541953,941,064042,4
3429Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội504643543954,830,17406,8
3545Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ5044,541,5541954,410,594023,6
3626ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội504341551955,03-0,0340-1,2
3735Nguyễn Anh HuyCTH2055Cần Thơ504341443954,200,804032
3823Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội5042,539453955,99-0,9940-39,6
3940Lương Giang SơnHUE2023Huế504138,5452954,150,852017
4048Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh5040,538,5554954,590,414016,4
4177AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ503737553952,512,494099,6
4261Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh5035,533441955,24-0,2440-9,6
4387Nguyễn Quang NamKTL1666Kiện Tướng Tương Lai4,504944,544194,50,923,5840143,2
4444Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội4,5047,545,544294,53,231,272025,4
4583Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh4,504440,535394,51,153,352067
4653Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh4,5041,538,544294,53,740,762015,2
4739Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh4,5041,538,544194,56,27-1,7740-70,8
4857Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội4,50413845494,54,410,09201,8
4931CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,5040,53835294,56,01-1,5120-30,2
5042Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp4,503936,545394,54,94-0,4440-17,6
5159Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh4,50373444194,55,41-0,9140-36,4
5256Trần Minh HiếuHCM1925Thành Phố Hồ Chí Minh4,50363445294,54,90-0,4040-16
5369Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp4,50353534294,53,181,324052,8
5490Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai4,50333145394,52,042,464098,4
5543FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội404441,5440944,72-0,7220-14,4
5650AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh404340,5342943,660,344013,6
5746Hoàng Tấn ĐứcQDO1976Quân Đội4042,540353944,85-0,8520-17
5862Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ404239442943,190,814032,4
5976Nguyễn Phước NguyênCTH1762Cần Thơ404037350942,091,914076,4
6051Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ4039,537,5443944,40-0,4040-16
6147FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội4039,537,5440945,26-1,2620-25,2
6272ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ4039,537351942,781,224048,8
6337CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ4039,536,5441946,01-2,0120-40,2
6471Nguyễn Phúc Cao DanhCTH1814Cần Thơ4039,536,5441943,010,994039,6
6532IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ4037,535,5341946,44-2,4420-48,8
6658Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp4034,532,5452944,24-0,2420-4,8
6768Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội403432451944,57-0,5720-11,4
6854CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội4031,529,5352945,85-1,8520-37
6941Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,504642,534193,54,72-1,2220-24,4
7065AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh3,504238,534193,53,480,02400,8
7170Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh3,504138,535293,53,070,43208,6
7263Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3,5039,536,534193,53,95-0,4540-18
7380Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp3,503835,525093,52,830,674026,8
7430IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội3,5036,53435193,56,50-3,0020-60
7566Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess3,50353335193,53,85-0,3540-14
7667Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai3,5034,531,534293,54,88-1,3840-55,2
7755AFMPhan Hoàng BáchDON1933Đồng Nai3,503330,524093,56,40-2,9040-116
7873Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai3,5032,530,534193,54,54-1,0440-41,6
7960Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp3,5031,529,535193,55,08-1,5840-63,2
8078Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh3,5031,52935393,53,93-0,4340-17,2
8196Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang3,50292735393,52,241,264050,4
8284Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai3039,536352931,831,174046,8
8386Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội303834,5351931,581,424056,8
8494Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh303834,5350931,431,572031,4
8588Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp3033,531,5250932,530,474018,8
8693Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ3030,530,5341932,670,334013,2
8782Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh3030,528,5352933,79-0,7940-31,6
8895AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh302826341932,810,19407,6
8981Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh2,5038,53624292,52,89-0,3940-15,6
9079Trần Tuấn KhangHCM1736Thành Phố Hồ Chí Minh2,5038,53524192,52,110,394015,6
9191Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2,5032,532,525292,53,13-0,6340-25,2
9292AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh2,5032,530,525192,51,940,564022,4
9389Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh2,5030,530,525292,52,91-0,4140-16,4
9475Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh203835242922,68-0,6840-27,2
9574Phạm Hồng ĐứcCTH1777Cần Thơ2034,534,5242923,81-1,8140-72,4
9685Nguyễn Hoàng HuyCTH1687Cần Thơ2030,530,5241923,40-1,4040-56
9797Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh202929251922,07-0,0720-1,4
9898Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long0028,526,5040901,63-1,6340-65,2

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)