Ход конем турнир малыш опен 31.10.26 Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:31:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 14)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Амангельді Алихан 02.09.20 | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Гавренков Платон 06.12.20 | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Есбергенов Таймас 02.08.20 | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Наурызбаев Еркегали 21.08.20 | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Нуртолеу Ескендір 12.08.20 | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Сембаева Алиш 30.06.19 | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Тургаев Альтаир 09.11.19 | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|