CASPIAN DEBUT RAPID 23

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:59:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gabarman

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 14;30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Boran, Shyngys19412 1 - 02 Uzakbaev, Damir16686
27Berdigali, Adilet16352 0 - 12 Amangeldy, Nuras19082
33Bekbolat, Alikhan18212 1 - 02 Galbi, Vitaliy155512
430Sultanov, Rakhat02 0 - 11½ Berik, Arman17914
513Bektursynuly, Dias15411½ 1 - 01 Kuanyshkali, Sardar16248
65Amirov, Zakariya16911 1 - 01 Toktarbai, Sezym143619
718Nurbergen, Artur14721 0 - 11 Orynbasar, Ybyraiym16169
831Tasbolatov, Abay01 0 - 11 Mukhambet, Aylin158310
911Airapetov, Armen15621 1 - 01 Baktybay, Abylay023
1014Mussabayev, Dulat15321 1 - 01 Karataev, Nurali027
1115Amirova, Alsu15031 1 - 01 Zhumagazin, Magzum033
1226Eshireev, Danyal01 0 - 11 Espenbet, Amirzhan147717
1332Zholaman, Amira0½ 1 - 01 Orynbasarova, Nazerke029
1420Abilgazy, Ernur00 0 - 1½ Azamatuly, Ashirkhan150116
1524Bakyt, Rayan00 1 - 00 Abilgazy, Zhannur021
1622Akhmet, Yersin00 0 - 10 Bekeev, Zhalgas152325
1728Kildyakova, Elena00 1 miễn đấu