Chess Empire | Лига С | Debut Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:49:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 24 | | Abdygapparov, Daniyal | 51 | KAZ | | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Bektiley, Alan | 51 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | | Berkimbekov, Burkhan | 51 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * |
| 4 | | Maxotova, Aisha | 342 | KAZ | | | | | | * |
| 9 | | Mukhamedkerim, Dinislam | 250 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * |
| 29 | | Sayfullova, Kamila | 51 | KAZ | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|