Chess Empire | Лига С | Debut

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:49:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Rauanuly, Kerey3941 0 - 11 Akai, Aibyn222
2Ermurat, Alnazar2121 0 - 11 Sulyamanov, Sardar389
3Shiryaev, Ivan3571 1 - 01 Tyan, Yulianna208
4Zhurekbayev, Alim1861 1 - 01 Maxotova, Aisha342
5Atymtay, Margulan3221 0 - 11 Begali, Dzhakhandiyar184
6Shayakhmet, Zere2621 1 - 01 Ermurat, Muzaffar55
7Sayfullova, Kamila511 1 - 01 Ospan, Alan260
8Ochkin, Dany1111 1 - 00 Aitimbetov, Dinmuhammed178
9Subhanberdina, Dalia780 0 - 10 Eraly, Aisultan281
10Bykovskaya, Ilana1570 0 - 10 Brovenko, Matvey93
11Abdygapparov, Daniyal510 0 - 10 Kasymov, Aldiyar150
12Abdygaparov, Alan1480 1 - 00 Kim, Ellie51
13Korotin, Aleksandr510 0 - 10 Abdulla, Ablay140
14Mukhamedkerim, Dinislam2500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Bektiley, Alan510 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Berkimbekov, Burkhan510 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại