Адрес: Тараз 2Командный круговой турнир среди банков 31.10.2026 | Ban Tổ chức | ТОО "Центральный шахматный клуб ASTANA" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Tổng trọng tài | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Phó Tổng Trọng tài | Abdigali, Yermakhan 13741250 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 7 min + 2 sec |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/31 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:44:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Банк центрКредит | * | 1½ | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 15 | 17,5 | 1 |
| 2 | Отбасы Банк | 1½ | * | 2 | 1½ | 2 | 1½ | 3 | 3 | 3 | 15 | 17,5 | 1 |
| 3 | Фридом Банк | 2 | 1 | * | 2 | 2 | 2 | 1½ | 1 | 2 | 13 | 13,5 | 0 |
| 4 | Нацбанк | 0 | 1½ | 1 | * | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11,5 | 0 |
| 5 | Alatau City Bank | 1 | 1 | 1 | 1 | * | 2½ | 2 | 2 | 2 | 10 | 12,5 | 0 |
| 6 | Народный Банк | 1 | 1½ | 1 | 1 | ½ | * | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | 0 |
| 7 | Береке Банк | 1 | 0 | 1½ | 1 | 1 | 1 | * | 2 | 3 | 7 | 10,5 | 0 |
| 8 | Каспи Банк | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | * | 2 | 6 | 8 | 0 |
| 9 | Нурбанк | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | * | 4 | 5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|