Адрес: Тараз 2

Командный круговой турнир среди банков 31.10.2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:44:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Банк центрКредит (RtgØ:1000, HS1: 15 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Бердеков, Олжас0KAZ011½10115,581000
2Турсынханов, Асхат0KAZ11001110581000
3Жанузакова, Динара0KAZ11111110781000
  2. Отбасы Банк (RtgØ:1000, HS1: 15 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Солтанов, Манас0KAZ10111111781000
2Жакупов, Сабит0KAZ1½½½10115,581000
3Баспақова, Раушан0KAZ11000111581000
  3. Фридом Банк (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Иржанов, Ансат0KAZ00000000081000
2Нургалиев, Амир0KAZ110½01115,581000
3Акбалаева, Умида0KAZ11111111881000
  4. Нацбанк (RtgØ:1000, HS1: 11 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Санкубаев, Амирбек0KAZ1011½0104,581000
2Буркулов, Мадияр0KAZ01010000281000
3Смагул, Айнур0KAZ01101110581000
  5. Alatau City Bank (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Байкенжеев, Муслим0KAZ11111111881000
2Илиясов, Әдiлбек0KAZ0000100½1,581000
3Токкожина, Гульнара0KAZ00010011381000
  6. Народный Банк (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Куандыков, Алихан0KAZ11½110105,581000
2Абуталипов, Асет0KAZ1111010½5,581000
3Чертко, Вера0KAZ00010000181000
  7. Береке Банк (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Алматов, Жарас0KAZ1010½0103,581000
2Бердыгулов, Руслан0KAZ10001010381000
3Казимова, Асель0KAZ11010100481000
  8. Каспи Банк (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Байтенов, Алдияр0KAZ00010000181000
2Балмышев, Олжас0KAZ00111001481000
3Ахмет, Құралай0KAZ10000101381000
  9. Нурбанк (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Аубакиров, Саят0KAZ00001101381000
2Дүйсетаев, Ерназ0KAZ00001010281000
3Тлеулесова, Карашаш0KAZ00000000081000