Chess Empire. Лига С (Гагарин Парк) Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:45:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Kretova Sofiya, | 425 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sakenov Khakim, | 262 | 9 |
| 2 | 10 | | Amantay Balabi, | 258 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rustem Hanafiya, | 383 | 3 |
| 3 | 11 | | Nursapa Asanali, | 228 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sopiyev Adilzhan, | 356 | 5 |
| 4 | 14 | | Kenesbay Amina, | 150 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Tarasenko Ismail, | 292 | 7 |
| 5 | 8 | | Myrza Daryn, | 275 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kretova Alena, | 429 | 22 |
| 6 | 6 | | Shermakhan Dalel, | 337 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Nurbek Ramazan, | 444 | 1 |
| 7 | 13 | | Pan Liya, | 167 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Shubay Abay, | 300 | 16 |
| 8 | 19 | | Alibekov Anuar, | 111 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kuatuly Arlan, | 206 | 12 |
| 9 | 15 | | Madiyar Nurmukhambet, | 200 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sarsenov Arsen, | 120 | 18 |
| 10 | 17 | | Buranbayev Alan, | 136 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Baydildaev Kuanysh, | 51 | 20 |
| 11 | 21 | | Suvankulov Amir, | 304 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 12 | 4 | | Murzalimov Munar, | 375 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|