ЖАШФ. Президенттин кубогунун алкагындагы турнир. Облустук баскыч. до 18 лет

Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiШерматов Арген
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:02:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Тойгонбаев Ариет0KGZ 11b1 2w½ 10b1 7w1 3b1 4w0 5b1 9w1 6w17,549,50
2Абдысаматов Билал0KGZ 12w1 1b½ 6w1 15b1 5w1 3b0 13w1 4b1 7w17,547,50
3Абдимаматов Артур0KGZ 19w1 16b1 15w1 5b1 1w0 2w1 4b1 6b0 8b½6,543,50
4Усупжанов Чынгыз0KGZ -1 7w1 5b0 12w1 13b1 1b1 3w0 2w0 10b1650,50
5Макамбаев Рысбек0KGZ 10w1 6b1 4w1 3w0 2b0 8b1 1w0 13b1 11w16500
6Атанаев Амантур0KGZ 14b1 5w0 2b0 9w1 8b½ 11b1 10w1 3w1 1b05,549,50
7Асылкеримов Ариет0KGZ 18w1 4b0 14w1 1b0 15w1 13b0 12w1 10b1 2b0544,50
8Тагаев Айталы0KGZ -0 11w1 12b0 19b1 6w½ 5w0 17b1 15b1 3w½5370
9Хошимов Абдужалил0KGZ -0 -0 19w1 6b0 16w1 14b1 15w1 1b0 13w15370
10Абдрахманов Жумадыл0KGZ 5b0 23w+ 1w0 16b1 11w1 12b1 6b0 7w0 4w04450
11Калкаманов Дастан0KGZ 1w0 8b0 16w1 17b1 10b0 6w0 14w1 12b1 5b04420
12Маленкулов Абубакир0KGZ 2b0 24w+ 8w1 4b0 17w1 10w0 7b0 11w0 16b1441,50
13Ырысбеков Амантур0KGZ -0 19b1 17w1 14b1 4w0 7w1 2b0 5w0 9b0440,50
14Рустамова Мерожа0KGZ 6w0 22b+ 7b0 13w0 19b1 9w0 11b0 17w1 15b1433,50
15Тиланбаев Абдулвасид0KGZ 20w1 17b1 3b0 2w0 7b0 16w1 9b0 8w0 14w0342,50
16Сулайманова Айжамал0KGZ 24b1 3w0 11b0 10w0 9b0 15b0 19w+ 19w+ 12w03360
17Камчыбекова Айжан0KGZ 21b1 15w0 13b0 11w0 12b0 19w+ 8w0 14b0 19w+333,50
18Ниязова Нуркыз0KGZ 7b0 -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -01130
19Курманбеков Данияр0KGZ 3b0 13w0 9b0 8w0 14w0 17b- 16b- 16b- 17b-024,50
20Иманбеков Элдар0KGZ 15b0 21w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -006,50
21Тойгонбекова Жийдегүл0KGZ 17w0 20b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -006,50
22Акжамалов Нурмухаммад0KGZ 23b0 14w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,50
23Нийзамова Арууке0KGZ 22w0 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,50
24Давлетбеков Нурсултан0KGZ 16w0 12b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)