Chess Empire. Лига В (Гагарин Парк) Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:02:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abylai Zhumatay, | | 532 | KAZ |
| 2 | | Aibekuly Alisultan, | | 738 | KAZ |
| 3 | | Alishev Mansur, | | 630 | KAZ |
| 4 | | Darmenov Arlan, | | 659 | KAZ |
| 5 | | Dubekuly Ibrakhim, | | 664 | KAZ |
| 6 | | Galiev Aldiyar, | | 573 | KAZ |
| 7 | | Iskaliev Emir, | | 587 | KAZ |
| 8 | | Ismagilov Abilmansur, | | 651 | KAZ |
| 9 | | Kartabay Eskendir, | | 515 | KAZ |
| 10 | | Marat Aysultan, | | 656 | KAZ |
| 11 | | Medeup Samir, | | 519 | KAZ |
| 12 | | Nurbek Alikhan, | | 577 | KAZ |
| 13 | | Nurkanat Aknur, | | 590 | KAZ |
| 14 | | Nurlanov Eskendir, | | 735 | KAZ |
| 15 | | Oraz Amre, | | 561 | KAZ |
| 16 | | Pan Ruslan, | | 560 | KAZ |
| 17 | | Safarov Ruslan, | | 451 | KAZ |
| 18 | | Zhumabay Altair, | | 596 | KAZ |
| 19 | | Zhumabay Zhasmin, | | 538 | KAZ |
|
|
|
|