Chess Empire. Лига В (Гагарин Парк) Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:02:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Dubekuly Ibrakhim, | 664 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zhumabay Altair, | 596 | 8 |
| 2 | 12 | | Galiev Aldiyar, | 573 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Darmenov Arlan, | 659 | 4 |
| 3 | 5 | | Marat Aysultan, | 656 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nurbek Alikhan, | 577 | 11 |
| 4 | 19 | | Safarov Ruslan, | 451 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ismagilov Abilmansur, | 651 | 6 |
| 5 | 7 | | Alishev Mansur, | 630 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kartabay Eskendir, | 515 | 18 |
| 6 | 1 | | Aibekuly Alisultan, | 738 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pan Ruslan, | 560 | 14 |
| 7 | 15 | | Zhumabay Zhasmin, | 538 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nurlanov Eskendir, | 735 | 2 |
| 8 | 9 | | Nurkanat Aknur, | 590 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Abylai Zhumatay, | 532 | 16 |
| 9 | 13 | | Oraz Amre, | 561 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Medeup Samir, | 519 | 17 |
| 10 | 10 | | Iskaliev Emir, | 587 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|