Chess Empire | Лига С | Halyk Arena

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kolmakova Viktoriya392KAZ 7w0 4b1 9w1 10b1 6w½ 2b03,5524,521,50
2Khodakov Ilya339KAZ 8b+ 7b1 10w1 6b1 5w1 1w16126200
3Kuznetsov Andrey306KAZ 9w0 12b+ 11b1 7w0 10b0 4w021020180
4Kokovin Ivan291KAZ 10b0 1w0 -1 5b0 13w1 3b13717,516,50
5Bakhtiyar Aizere160KAZ 11w1 9b1 6b0 4w1 2b0 -14322,518,50
6Kochubey Darya153KAZ 12b+ 13b1 5w1 2w0 1b½ 7b03,562320,50
7Degraf Platon420KAZ 1b1 2w0 13w1 3b1 -1 6w15221180
8Imangali Alikhan149KAZ 2w- 10w- -0 -0 -0 -0012000
9Berik Aliyar148KAZ 3b1 5w0 1b0 -1 11w0 13b13916,515,50
10Turabay Ali137KAZ 4w1 8b+ 2b0 1w0 3w1 11b14421,517,50
11Tsay Danel132KAZ 5b0 -1 3w0 13b1 9b1 10w03817160
12Zhanasha Baydibek109KAZ 6w- 3w- -0 -0 -0 -0013000
13Aimbekov Erasyl51KAZ -1 6w0 7b0 11w0 4b0 9w011118,517,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)