ЖАШФ. Президенттин кубогунун алкагындагы турнир. Облустук баскыч. До 14 лет. кыз

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Көкөнбаева Айбийке0KGZ 15w1 5b1 2w1 3w1 6b410
2Толонбаева Аруузат0KGZ 22w+ 4w1 1b0 10w1 3b312
3Атабекова Алина0KGZ 12b1 11w1 7w1 1b0 2w310
4Закиржанова Айбийке0KGZ 13w1 2b0 6w1 9b1 5w310
5Калкаманова Айтунук0KGZ 14b1 1w0 16b1 8w1 4b39
6Нарматова Айша0KGZ 10b1 8w1 4b0 7w1 1w39
7Макамбаева Медина0KGZ 9w1 22b+ 3b0 6b0 8w210
8Абдраимова Гулбийке0KGZ 17w1 6b0 15w1 5b0 7b28
9Абдраимова Назбийке0KGZ 7b0 20w1 11b1 4w0 14b28
10Алыбаева Асия0KGZ 6w0 18b1 17w1 2b0 12w28
11Камчыбекова Камила0KGZ 18w1 3b0 9w0 15b1 13w27
12Орозбаева Э0KGZ 3w0 15b0 -1 16w1 10b27
13Осмонова Фарзана0KGZ 4b0 16w0 14b1 19w1 11b27
14Сабырбекова Альфия0KGZ 5w0 19b1 13w0 17b1 9w27
15Хасанбаева Зумратхан0KGZ 1b0 12w1 8b0 11w0 -1110
16Саматова Бегоим0KGZ -0 13b1 5w0 12b0 17w18
17Майрамбекова Аселя0KGZ 8b0 21w1 10b0 14w0 16b17
18Сариева Арууке0KGZ 11b0 10w0 21b1 20w0 19b16
19Жамолдинова Хаётхон0KGZ -0 14w0 20b1 13b0 18w16
20Эгембердиева Асал0KGZ -0 9b0 19w0 18b1 21w15
21Ташболотова Азиза0KGZ -0 17b0 18w0 -1 20b14
22Кокоева Чолпонай0KGZ 2b- 7w- -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)