ЖАШФ. Президенттин кубогунун алкагындагы турнир. Облустук баскыч до 14. Балдар

Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:36:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Азимкулов Санжарбек0KGZ 11b+ 9b0 18w0 7b1135,50
2Аширов С0KGZ 12w0 21b- -0 -002310
3Баатырбеков Тариель0KGZ 13b+ 10w0 8b0 25w1145,50
4Бекмырзаев Марлен0KGZ 14w0 22b1 23w1 18b21030
5Гаиббаев Саид0KGZ 15b½ 17w0 16b1 24w1,5114,50
6Жакыпов Билал0KGZ 16w1 14b1 10w1 17b3240
7Жунусов Нурмухаммед0KGZ 17b0 8w0 19b1 1w1155,50
8Жусупов Иса0KGZ 18w½ 7b1 3w1 9b2,544,50
9Ирашов Улукбек0KGZ 19b1 1w1 17b0 8w2940
10Кадырбеков Элмырза0KGZ 20w1 3b1 6b0 21w2560
11Калдарбеков О0KGZ 1w- 23b- -0 -002500
12Камчыбеков Кутман0KGZ 2b0 -0 -0 -00240,50
13Касымбеков А0KGZ 3w- 24b- -0 -002600
14Курманбеков Иса0KGZ 4b1 6w0 24b1 20w2660
15Момунов Айдар0KGZ 5w½ 18b0 22w1 23b1,51240
16Мырзабеков Имран0KGZ 6b0 25w0 5w0 26b0205,50
17Оролбеков Умар0KGZ 7w1 5b1 9w1 6w314,50
18Өскөнбеков Азат0KGZ 8b½ 15w1 1b1 4w2,5350
19Сагынбеков Ислам0KGZ 9w0 26b0 7w0 22b02140
20Төлөнбаев Баястан0KGZ 10b0 -1 26w1 14b2750
21Бактияров Шахислам0KGZ -0 2w+ 25b1 10b2850
22Абдыманапов Умар0KGZ -0 4w0 15b0 19w0223,50
23Дадабоев Б0KGZ -0 11w+ 4b0 15w11640
24Набиев Жамолдин0KGZ -0 13w+ 14w0 5b11740
25Темирходжаев Ф0KGZ -0 16b1 21w0 3b11830
26Нурмуханбетов Азирет0KGZ -0 19w1 20b0 16w11930

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)