ЖАШФ. Президенттин кубогунун алкагындагы турнир. Облустук баскыч до 14. Балдар

Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiШерматов Арген
Trọng tàiАкматова Айсанам
Địa điểm№21 Ж Болотов мектеби
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Оролбеков Умар0KGZ 4w1 12b1 14w1 2w0 3b1 7b1 6w1 11b1 9b7390
2Жакыпов Билал0KGZ 21w1 3b1 11w1 1b1 7w1 6b1 4w0 8b1 5w736,50
3Курманбеков Иса0KGZ 17b1 2w0 9b1 5w1 1w0 12b1 11w1 4b1 8w639,50
4Жунусов Нурмухаммед0KGZ 1b0 6w0 15b1 22w1 8b1 16w1 2b1 3w0 7b5380
5Төлөнбаев Баястан0KGZ 11b0 -1 20w1 3b0 12w0 14b1 17w1 6w1 2b532,50
6Жусупов Иса0KGZ 7w½ 4b1 13w1 14b1 11w1 2w0 1b0 5b0 10w4,540,50
7Өскөнбеков Азат0KGZ 6b½ 8w1 22b1 17w1 2b0 1w0 12w1 10b0 4w4,536,50
8Момунов Айдар0KGZ 12w½ 7b0 18w1 19b1 4w0 10b1 13b1 2w0 3b4,534,50
9Набиев Жамолдин0KGZ -0 26w+ 3w0 12b0 19w½ 22b+ 16b1 17b1 1w4,5320
10Темирходжаев Ф0KGZ -0 21b1 16w0 13b½ 15w1 8w0 19b1 7w1 6b4,5280
11Кадырбеков Элмырза0KGZ 5w1 13b1 2b0 16w1 6b0 17w1 3b0 1w0 18b439,50
12Гаиббаев Саид0KGZ 8b½ 1w0 21b1 9w1 5b1 3w0 7b0 13w½ 15b436,50
13Баатырбеков Тариель0KGZ 26b+ 11w0 6b0 10w½ 22b+ 20b1 8w0 12b½ 14w431,50
14Ирашов Улукбек0KGZ 15b1 22w1 1b0 6w0 16b0 5w0 21b1 19w1 13b4290
15Сагынбеков Ислам0KGZ 14w0 20b0 4w0 18b1 10b0 21w1 -1 16b1 12w426,50
16Бактияров Шахислам0KGZ -0 23w+ 10b1 11b0 14w1 4b0 9w0 15w0 17b3320
17Бекмырзаев Марлен0KGZ 3w0 18b1 19w1 7b0 20w1 11b0 5b0 9w0 16w331,50
18Абдыманапов Умар0KGZ -0 17w0 8b0 15w0 21b1 19b0 20w+ 20w+ 11w3240
19Дадабоев Б0KGZ -0 25w+ 17b0 8w0 9b½ 18w1 10w0 14b0 21w2,528,50
20Нурмуханбетов Азирет0KGZ -0 15w1 5b0 21w1 17b0 13w0 18b- 18b- -02230
21Мырзабеков Имран0KGZ 2b0 10w0 12w0 20b0 18w0 15b0 14w0 -1 19b129,50
22Азимкулов Санжарбек0KGZ 25b+ 14b0 7w0 4b0 13w- 9w- -0 -0 -0118,50
23Аширов С0KGZ 24w0 16b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,50
24Камчыбеков Кутман0KGZ 23b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0030
25Калдарбеков О0KGZ 22w- 19b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000
26Касымбеков А0KGZ 13w- 9b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)