ChessMate Квалификационный турнир на II Разряд Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:07:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả8. Ván
| Bàn | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black |
| 1 | | Мирасұлы, Ұлан | 5½ | 0 - 1 | 6 | | Айбекұлы, Айқын |
| 2 | | Уалихан, Мухаммад | 5½ | 1 - 0 | 5 | | Бекмұрат, Еркебұлан |
| 3 | | Қанали, Шыңғыс | 4 | - - + | 4½ | | Қарасай, Омар |
| 4 | | Орынтай, Нурали | 4 | 0 - 1 | 4 | | Айбекұлы, Айдын |
| 5 | | Куралбаев, Байсал | 4 | 0 - 1 | 4 | | Шупашев, Санжар |
| 6 | | Такиров, Данияр | 4 | ½ - ½ | 3 | | Темирханов, Диас |
| 7 | | Оңғарбай, Абылай | 2 | 0 - 1 | 3 | | Нуржан, Байсал |
| 8 | | Мұханбет, Алдияр | 3½ | 0 - 1 | 3 | | Берсанов, Хасу |
| 9 | | Бүркіт, Кәусар | 3 | 0 - 1 | 2 | | Базарбай, Бейбарыс |
| 10 | | Шахаров, Батырхан | 1 | 1 - 0 | 2 | | Зинкова, Дарья |
| 11 | | Зинур, Мустафа | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 12 | | Мурат, Айсұлтан | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
|
|
|
|