ChessMate Квалификационный турнир на II Разряд

Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:07:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Айбекұлы, АйдынKAZ02000
26Бүркіт, КәусарKAZ02000
320Уалихан, МухаммадKAZ02000
42Айбекұлы, АйқынKAZ02000
54Бекмұрат, ЕркебұланKAZ02000
622Шупашев, СанжарKAZ02000
718Такиров, ДаниярKAZ01000
819Темирханов, ДиасKAZ01000
95Берсанов, ХасуKAZ01000
109Куралбаев, БайсалKAZ01000
1110Қанали, ШыңғысKAZ01000
1212Мирасұлы, ҰланKAZ01000
1314Мұханбет, АлдиярKAZ01000
1417Орынтай, НуралиKAZ01000
157Зинкова, ДарьяKAZ01000
168Зинур, МустафаKAZ01000
173Базарбай, БейбарысKAZ00000
1811Қарасай, ОмарKAZ00000
1913Мурат, АйсұлтанKAZ00000
2015Нуржан, БайсалKAZ00000
2116Оңғарбай, АбылайKAZ00000
2221Шахаров, БатырханKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)