Президенттин кубогунун алкагындагы турнир. Облустук баскыч. До 6 лет

Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiШерматов Арген
Phó Tổng Trọng tàiСадир у Жаныузак
Trọng tàiАлаханов Нуралихан
Địa điểm№21 Ж Болотов мектеби
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:38:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Абдикахаров Барсбек0KGZ 7b1 9w0 13b0 2w1 4b½ 3w1 11b0 5w1 15w4,5531,50
2Анарбекова Альфия0KGZ 8w0 5b0 16w0 1b0 10b0 13w0 4b0 -1 3w11325,50
3Байжоруева Мариям0KGZ 9b0 11w0 6b+ 16b1 7w1 1b0 12w0 10w1 2b49350
4Баянов Умар0KGZ 10w1 12b0 5w1 8b0 1w½ 7b0 2w1 13b1 9w4,56290
5Ибайдуллаев Муса0KGZ 11b½ 2w1 4b0 15w0 16b1 9w0 -1 1b0 13w3,510340
6Кадырбеков Абдуллах0KGZ 12w0 14b0 3w- -0 -0 -0 -0 -0 -001590
7Кадырбеков Алишер0KGZ 1w0 15b0 -1 10w1 3b0 4w1 13b1 9b0 12w47360
8Калбеков Байэмир0KGZ 2b1 13w1 9b0 4w1 15b0 11w0 10b1 12b0 -048360
9Каныбеков Абылай0KGZ 3w1 1b1 8w1 11b1 12w0 5b1 15b0 7w1 4b6238,50
10Нурсултанова Аксанат0KGZ 4b0 -1 15w0 7b0 2w1 16w+ 8w0 3b0 11b31230,50
11Таалайбеков Нуриман0KGZ 5w½ 3b1 12w1 9w0 13b1 8b1 1w1 15b0 10w5,54380
12Тургунбаев Сулайман0KGZ 6b1 4w1 11b0 13w1 9b1 15w0 3b1 8w1 7b6336,50
13Чынтемирова Сафия0KGZ -1 8b0 1w1 12b0 11w0 2b1 7w0 4w0 5b31132,50
14Абдисалиева Бурулай0KGZ -0 6w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00162,50
15Гафуров Акобир0KGZ -0 7w1 10b1 5b1 8w1 12b1 9w1 11w1 1b71390
16Назарова Сабина0KGZ -0 -0 2b1 3w0 5w0 10b- -0 -0 -011413,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)