Dear Players Kindly Bring your Own Chess Board and Coins
Coimbatore District Player Registration fee Rs. 75/- is compulsory for the year of 2026-2027, Register at https://cdcachess.com/membership
Coimbatore District Level Chess Tournament - 31.10.2026 Girls - U15 (Hall VI - C)Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Quad Chess Academy
| Giải/ Nội dung | Girls U08, GIRLS U10, Girls - U12, Girls - U15, Boys U08, Boys - U10, Boys - U12, Boys - 15, OVERALL |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | ACM | Sanjana J | 1466 | 6w1 | 4b1 | 3b1 | 5w1 | 4 | 9,5 | 9,5 | 0 | 4 | 2 |
| 2 | | Thanga Raghani | 0 | 3w0 | 9w1 | 7b1 | 8w1 | 3 | 6 | 3,5 | 0 | 3 | 1 |
| 3 | | Ladhisha P A | 0 | 2b1 | 8b1 | 1w0 | 4b½ | 2,5 | 10,5 | 5,25 | 0 | 2 | 2 |
| 4 | | Juhi S | 0 | 10b1 | 1w0 | 6b1 | 3w½ | 2,5 | 8,5 | 3,25 | 0 | 2 | 2 |
| 5 | | Soundharaya | 0 | 7b½ | 10w1 | 8b1 | 1b0 | 2,5 | 6,5 | 1,75 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | | Layamithra B K | 0 | 1b0 | 7w1 | 4w0 | 9b1 | 2 | 9 | 2,5 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | | Jasimakani R | 0 | 5w½ | 6b0 | 2w0 | 10b1 | 1,5 | 7,5 | 1,25 | 0 | 1 | 1 |
| 8 | | Harshitha S S | 0 | 9b1 | 3w0 | 5w0 | 2b0 | 1 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 9 | | Sudharashana | 0 | 8w0 | 2b0 | 10b1 | 6w0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 10 | | Shrimathi | 0 | 4w0 | 5b0 | 9w0 | 7w0 | 0 | 7,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|