Dear Players Kindly Bring your Own Chess Board and Coins

Coimbatore District Player Registration fee Rs. 75/- is compulsory for the year of 2026-2027, Register at https://cdcachess.com/membership

Coimbatore District Level Chess Tournament - 31.10.2026 Girls - U08 (HALL - VII A)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Quad Chess Academy

Giải/ Nội dungGirls U08, GIRLS U10, Girls - U12, Girls - U15, Boys U08, Boys - U10, Boys - U12, Boys - 15, OVERALL
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Aadirisha H0 10b1 9w1 12b1 8w1 4b1511717053
2Aathirai K K0 11w0 13b0 3w1 14b0 17w1214113020
3Afrin Salma M0 12b0 18w0 2b0 10w0 -1116121010
4Akshaya M G G0 13w1 11b0 14w1 16b1 1w034157031
5Deekshethaa Sri0 14b0 10w0 16b- -1 6w-11781010
6Dhanu Nethra S0 15w+ 12w0 17b0 7w0 5b+215113020
7Dhiyashree0 18b0 16w0 -1 6b1 13w0213124021
8Harshana K P0 16b1 14w1 18b1 1b0 12w1431510042
9Iniya R0 17w1 1b0 11w1 13b1 18w1421611041
10Jananyaa J R0 1w0 5b1 13w0 3b1 14w139124032
11Kavisree S V0 2b1 4w1 9b0 18w0 16w136147031
12Magizhmadhi N E0 3w1 6b1 1w0 17b1 8b038145032
13Mridumita V0 4b0 2w1 10b1 9w0 7b135147032
14Ria R0 5w1 8b0 4b0 2w1 10b0212133020
15Sanjeevraj0 6b- -0 -0 -0 -001800000
16Sreesha0 8w0 7b1 5w+ 4w0 11b0210143021
17Varsha R0 9b0 -1 6w1 12w0 2b0211134020
18Velvizhi S0 7w1 3b1 8w0 11b1 9b037146032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)