Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiAshirov Sanzhar
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30
Rating trung bình / Average age1277 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Meiram Kurmet1590KAZ 10w1 14b1 2w1 3w0 8b1 7b1 4w1626296
2Saken Abubakir1624KAZ 11b1 7w1 1b0 4b1 5w1 3w1 6b0528,5325
3Kairatov Rasul1670KAZ 16w1 5b1 8w1 1b1 7w0 2b0 9b152729,55
4Abdukhamid Khassan1583KAZ 20b1 9w½ 6b1 2w0 14b1 8w1 1b04,526264
5Kurmantay Ingkar1483KAZ 12b1 3w0 9b1 14w1 2b0 6w½ 7b14,525,528,54
6AFMOplanchuk Erika1581KAZ 17w1 8b0 4w0 19b1 10w1 5b½ 2w14,524264
7Zholaman Temirlan1468KAZ 15w1 2b0 10w1 16b1 3b1 1w0 5w042729,54
8Ivashchenko Marya1491RUS 13b1 6w1 3b0 9w1 1w0 4b0 16w142729,54
9Zholaman Abdumansur0KAZ 19b+ 4b½ 5w0 8b0 12w1 16b1 3w03,52427,53
10Kabdoldinov Sultan0KAZ 1b0 18w1 7b0 13w1 6b0 17w1 11b½3,524263
11Iliassov Adal0KAZ 2w0 15b0 19w1 12b0 18w1 14b1 10w½3,520223
12Sidorko Lev0KAZ 5w0 16b0 20b1 11w1 9b0 13w½ 17b13,520203
13Adilbekova Aisha1625KAZ 8w0 17b1 16w0 10b0 20w1 12b½ 19w13,518183
14Kurmantay Altynbek1420KAZ 18b1 1w0 15b1 5b0 4w0 11w0 20b1323,523,53
15Yessenbayev Zhangir0KAZ 7b0 11w1 14w0 17b0 19w0 20b1 18b1317173
16Bolat Khansultan0KAZ 3b0 12w1 13b1 7w0 17b½ 9w0 8b02,523,5262
17Saken Aylin0KAZ 6b0 13w0 18b1 15w1 16w½ 10b0 12w02,520,522,52
18Zhaksilik Asylzhan0KAZ 14w0 10b0 17w0 20w1 11b0 19b1 15w0217,517,52
19Khairola Nurmukhammed0KAZ 9w- 20w1 11b0 6w0 15b1 18w0 13b0216,518,52
20Nurmurat Samina0KAZ 4w0 19b0 12w0 18b0 13b0 15w0 14w0019,521,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)