Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2 Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Meiram, Kurmet | 1590 | 5 | 1 - 0 | 4½ | | Abdukhamid, Khassan | 1583 | 4 |
| 2 | 5 | AFM | Oplanchuk, Erika | 1581 | 3½ | 1 - 0 | 5 | | Saken, Abubakir | 1624 | 2 |
| 3 | 17 | | Zholaman, Abdumansur | 0 | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Kairatov, Rasul | 1670 | 1 |
| 4 | 7 | | Zholaman, Temirlan | 1468 | 4 | 0 - 1 | 3½ | | Kurmantay, Ingkar | 1483 | 6 |
| 5 | 10 | | Iliassov, Adal | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Kabdoldinov, Sultan | 0 | 11 |
| 6 | 18 | | Ivashchenko, Marya | 1491 | 3 | 1 - 0 | 2½ | | Bolat, Khansultan | 0 | 9 |
| 7 | 13 | | Saken, Aylin | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Sidorko, Lev | 0 | 14 |
| 8 | 19 | | Adilbekova, Aisha | 1625 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Khairola, Nurmukhammed | 0 | 20 |
| 9 | 16 | | Zhaksilik, Asylzhan | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Yessenbayev, Zhangir | 0 | 15 |
| 10 | 12 | | Nurmurat, Samina | 0 | 0 | 0 - 1 | 2 | | Kurmantay, Altynbek | 1420 | 8 |
|
|
|
|