Тренировочный турнир для групп А и А+ Самал-2

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Meiram, KurmetKAZ1590626296
22Saken, AbubakirKAZ1624528,5325
31Kairatov, RasulKAZ167052729,55
44Abdukhamid, KhassanKAZ15834,526264
56Kurmantay, IngkarKAZ14834,525,528,54
65AFMOplanchuk, ErikaKAZ15814,524264
77Zholaman, TemirlanKAZ146842729,54
818Ivashchenko, MaryaRUS149142729,54
917Zholaman, AbdumansurKAZ03,52427,53
1011Kabdoldinov, SultanKAZ03,524263
1110Iliassov, AdalKAZ03,520223
1214Sidorko, LevKAZ03,520203
1319Adilbekova, AishaKAZ16253,518183
148Kurmantay, AltynbekKAZ1420323,523,53
1515Yessenbayev, ZhangirKAZ0317173
169Bolat, KhansultanKAZ02,523,5262
1713Saken, AylinKAZ02,520,522,52
1816Zhaksilik, AsylzhanKAZ0217,517,52
1920Khairola, NurmukhammedKAZ0216,518,52
2012Nurmurat, SaminaKAZ0019,521,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)