Тренировочный турнир для групп А+ А и Спец.1 30.10.2026 на Розыбакиева Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:27:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Aliuly, Abay | 1505 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Kanagat, Aitugan | 1425 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 1 | CM | Kodiri, Pairavi | 2283 | TJK | miễn đấu | | | | | | |
| 11 | | Kuandyk, Adiar | 1707 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 22 | | Mukhtar, Ayaru | 1450 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Pak, Oleg | 1442 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 29 | | Pirogov, Kirill | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|