Тренировочный турнир для групп А+ А и Спец.1 30.10.2026 на Розыбакиева

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:27:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/30 lúc 21:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Khalik, Nurasyl17945 ½ - ½6 Alzhanov, Nurali174110
21CMKodiri, Pairavi22834½ 1 - 04 AIMDzhumakanov, Kuanysh20532
34Bakytbek, Dastan19074½ 1 - 04 Makhsatuly, Rakhim19633
46Toibol, Sultan18724 1 - 04 AIMNamazkeyev, Nursultan18955
57AFMElshatov, Tamirlan18704 1 - 04 Ni, Alan18458
630Sabit, Askar03½ 0 - 13½ Mukhtar, Erali156114
712Zhanabay, Dastan16213 1 - 03 Pak, Oleg144223
818Mamesseit, Danel15333 1 - 03 Stukalov, Rodion031
921Aliuly, Abay15053 1 - 03 Kazybaev, Imran028
1027Karimov, Amir03 0 - 12½ Nurzhan, Amir150720
1113Marat, Nurmukhamed15822½ ½ - ½2½ Kichikov, Alikhan153417
1224Iminov, Mansur14402½ 1 - 02 Yemidilda, Taiyr155215
1316Gaponov, Daniil15442 1 - 02 Abdikamal, Kassym150819
1426Serik, Zhansultan14032 0 - 12 Pirogov, Kirill029
1511Kuandyk, Adiar17071½ 0 - 11 Mukhtar, Ayaru145022
1625Kanagat, Aitugan14251½ 1 miễn đấu