GRAN TORNEIG ESCOLAR INICI DE CURS 26-27 GRUP 2n "Taronja" Cập nhật ngày: 08.11.2026 14:21:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manuel ARELLANO
| Giải/ Nội dung | Grup i5-1r, Grup 2n, Grup 3r, Grup 4t, Grup 5è, 6è i ESO, Federats s8 i s10, Federats s12 i s14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo nhóm | American School, Aula, Auró, Baldiri i Reixa, Bogatell, Brusi, Colònia Güell, Dovella, ECADE, Els Porxos, Encants, Escola Barcelon, Escola Suïssa, European Intern, Farigola del Cl, Ferdinand de Le, Ferdinand de Ma, Gayarre, Gitanjali, IEE Eixample, Infant Jesús, Institució Mont, IPSI, Ítaca, Jesuïtes Bellvi, Jesuïtes Gràcia, Jesuïtes Sant I, La Llacuna, La Salle Bonano, Londres, Maristes Immacu, Meritxell, Meritxell Marat, Meritxell Matar, Miquel Martí i , Neri, Padre Damián, Pau Romeva, Pere IV, Pia Llúria, Proa, Projecte, RMCI, RMSI, Sabastida, Sagrat Cor de S, Sant Martí, Santa Anna, Sek, Tabor, Teresianes Gand, THAU-BCN, Tres Fonts, Vedruna, Xaloc |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo ProjecteKết quả của ván cuối Projecte
Chi tiết kỳ thủ Projecte
| Ván | Số | Tên | Điểm | KQ |
| Oriol Banús Martin 0 CAT Rp:1525 Điểm 4 |
| 1 | 40 | Eric Solé Oliveros | 3,5 | w 1 | | 2 | 34 | Ekaitz Selvas Eguzkitza | 3 | s 1 | | 3 | 14 | Ani Babaian Badasyan | 3 | w 0 | | 4 | 52 | Jad Felez M hamedoubella | 2 | s 1 | | 5 | 56 | Jean Joachym | 4 | w 0 | | 6 | 24 | Bruno Recasens | 3 | s 1 | | Berta Banús Martin 0 CAT Rp:1127 Điểm 1 |
| 1 | 86 | Mario Benitez Albert | 4 | w 0 | | 2 | 74 | Liam Gerstmann Lasuncion | 2 | s 0 | | 3 | 40 | Fernando Gomez Cruzado | 2 | w 1 | | 4 | 100 | Oliver Duran Rua | 4 | s 0 | | 5 | 68 | Kaiki Pérez Nakai | 2,5 | w 0 | | 6 | 103 | Oriol Ramon Oliva | 2 | s 0 |
|
|
|
|