28102026

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Địa điểmТараз
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/28
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:15:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 43)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Абдухалик Жасулан0KAZ 9b1 4w1 6b1 5w1 7b1 12w1 14b17128
2Асхатұлы Бахытжан0KAZ 10w1 5b0 7w0 14b0 11w1 8b0 -131125,5
3Базарбай Сырым0KAZ 11b1 6w0 13b1 8w0 9b0 10w1 12b14721,5
4Жақып Алияр0KAZ 12w1 1b0 14w1 7b0 15w1 6b0 5w03931,5
5Жөргенбек Абзал0KAZ 13b1 2w1 8b1 1b0 6w1 7w0 4b15329,5
6Көбек Санжар0KAZ 14w1 3b1 1w0 15b1 5b0 4w1 7b04431,5
7Қабылбек Рахман0KAZ 15b1 8w½ 2b1 4w1 1w0 5b1 6w15,5229
8Қабылбек Рахым0KAZ -1 7b½ 5w0 3b1 12w0 2w1 9b½4528
9Қасым Нұрәділ0KAZ 1w0 12b1 15w0 10b1 3w1 14b0 8w½3,5828
10Нұрлан Нұрали0KAZ 2b0 13w0 11b1 9w0 -1 3b0 15w131420,5
11Оразалы Әмір0KAZ 3w0 14b0 10w0 -1 2b0 15b0 13w011521
12Смағұл Ахмедияр0KAZ 4b0 9w0 -1 13w1 8b1 1b0 3w031027,5
13Смағұл Зейін0KAZ 5w0 10b1 3w0 12b0 14w0 -1 11b131223
14Шалқарбек Али0KAZ 6b0 11w1 4b0 2w1 13b1 9w1 1w04624,5
15Шәріп Алимансур0KAZ 7w0 -1 9b1 6w0 4b0 11w1 10b031323

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)