28102026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:15:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 43)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | | Асхатұлы, Бахытжан | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 8 | | Қабылбек, Рахым | 0 | KAZ | * | | | | | | |
| 10 | | Нұрлан, Нұрали | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Оразалы, Әмір | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Смағұл, Ахмедияр | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Смағұл, Зейін | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Шәріп, Алимансур | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|