87474797149 Бекжан

🤝 🔥 Сана Командный турнир до 2010гр эло до 1700 фонд 112.000

Ban Tổ chứcшш Сана
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcТулеева Дана Сагимбековна
Tổng trọng tàiАмиров Бекжан Муратханович
Trọng tàiАмиров Бекжан Муратханович
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmАстана, Жансугурова 8/2 505 кб БЦ Аружан
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1464 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1ALL-STAR PLAYER6w25b310w43w32b24w2½8b41220,50
2САНА9b44w43b1½8w2½1w25b36w311200
3GMCA10b3½7w3½2w2½1b14b1½8w39b410190
4ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА11w3½2b05w36b43w2½1b1½10w41018,50
5САНА-28b31w14b17w311b3½2w1--4816,50
6АШК1b28w27b34w09w3--42b18150
7ГАМБИТ--43b½6w15b110b39w211b4715,50
8DREAM TEAM5w16b211w42b1½--43b11w0513,50
9CHESTER CHESS CLUB - 12w011b1½--410w36b17b23w0511,50
10CHESTER CHESS CLUB - 23w½--41b09b17w111w34b049,50
11CHESTER CHESS CLUB - 34b½9w2½8b0--45w½10b17w048,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints