87474797149 Бекжан🤝 🔥 Сана Командный турнир до 2010гр эло до 1700 фонд 112.000 |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ALL-STAR PLAYER | 6w2 | 5b3 | 10w4 | 3w3 | 2b2 | 4w2½ | 8b4 | 12 | 20,5 | 0 |
| 2 | САНА | 9b4 | 4w4 | 3b1½ | 8w2½ | 1w2 | 5b3 | 6w3 | 11 | 20 | 0 |
| 3 | GMCA | 10b3½ | 7w3½ | 2w2½ | 1b1 | 4b1½ | 8w3 | 9b4 | 10 | 19 | 0 |
| 4 | ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА | 11w3½ | 2b0 | 5w3 | 6b4 | 3w2½ | 1b1½ | 10w4 | 10 | 18,5 | 0 |
| 5 | САНА-2 | 8b3 | 1w1 | 4b1 | 7w3 | 11b3½ | 2w1 | --4 | 8 | 16,5 | 0 |
| 6 | АШК | 1b2 | 8w2 | 7b3 | 4w0 | 9w3 | --4 | 2b1 | 8 | 15 | 0 |
| 7 | ГАМБИТ | --4 | 3b½ | 6w1 | 5b1 | 10b3 | 9w2 | 11b4 | 7 | 15,5 | 0 |
| 8 | DREAM TEAM | 5w1 | 6b2 | 11w4 | 2b1½ | --4 | 3b1 | 1w0 | 5 | 13,5 | 0 |
| 9 | CHESTER CHESS CLUB - 1 | 2w0 | 11b1½ | --4 | 10w3 | 6b1 | 7b2 | 3w0 | 5 | 11,5 | 0 |
| 10 | CHESTER CHESS CLUB - 2 | 3w½ | --4 | 1b0 | 9b1 | 7w1 | 11w3 | 4b0 | 4 | 9,5 | 0 |
| 11 | CHESTER CHESS CLUB - 3 | 4b½ | 9w2½ | 8b0 | --4 | 5w½ | 10b1 | 7w0 | 4 | 8,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|