87474797149 Бекжан

🤝 🔥 Сана Командный турнир до 2010гр эло до 1700 фонд 112.000

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 14:30
Bàn2САНАRtg-5ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНАRtg4 : 0
1.1
Beisembay, Daryn
1651-
Kazikhan, Yeraly
14851 - 0
1.2
Sultan, Beibarys
1547-
Askar, Temirlan
15201 - 0
1.3
Rafikov, Aikhan
1481-
Nabiev, Yeraly
01 - 0
1.4
Azamatkyzy, Nairiyat
1584-
Kenes, Aziza
01 - 0
Bàn4GMCARtg-11ГАМБИТRtg3½: ½
2.1
Burokhanov, Raimbek
1638-
Murat, Nurkhan
01 - 0
2.2
Agalmas, Aydar
1485-
Nurzhaubai, Rasul
01 - 0
2.3
Mazunin, Mikhail
0-
Shakhaev, Asadbek
0½ - ½
2.4
Battalkhanova, Adel
0-
Sultan, Ainur
01 - 0
Bàn8САНА-2Rtg-1ALL-STAR PLAYERRtg1 : 3
3.1
Muratov, Temirlan
0-
Zhapar, Akniet
16810 - 1
3.2
Sultan, Ersayin
0-
Suleiman, Naiyl
15760 - 1
3.3
Tulepbayev, Aidar
1435-
Munara, Asset
16560 - 1
3.4
Kuandykova, Anel
0-
Zhami, Aisha
15821 - 0
Bàn6АШКRtg-3DREAM TEAMRtg2 : 2
4.1
Tursunbai, Abdulla-Bilal
1602-
Lepesbayev, Ramazan
16700 - 1
4.2
Torebek, Zhastore
0-
Nurtay, Dias
01 - 0
4.3
Nuraly, Tleukabyl
0-
Duisenbek, Mukhammedali
00 - 1
4.4
Aitpay, Malika
0-
Khamitova, Dilnaz
14731 - 0
Bàn10CHESTER CHESS CLUB - 3Rtg-7CHESTER CHESS CLUB - 1Rtg2½:1½
5.1
Beksultan, Amirkhan
0-
Myrzakhan, Sanzhar
01 - 0
5.2
Maulen, Elbasy
0-
Alizhanov, Akezhan
01 - 0
5.3
Kairat, Adilet
0-
Abdikarimov, Altair
0½ - ½
5.4
Ongarbaeva, Alsu
0-
Karimberdi, Shugyla
15710 - 1