87474797149 Бекжан

🤝 🔥 Сана Командный турнир до 2010гр эло до 1700 фонд 112.000

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ALL-STAR PLAYER (RtgØ:1624, HS1: 12 / HS2: 20,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zhapar, Akniet1681KAZ4470901620110001371549
2Suleiman, Naiyl1576KAZ44701892511111½16,571450
3Munara, Asset1656KAZ4470232601111111771417
4Zhami, Aisha1582KAZ4470396550011011471437
  2. САНА (RtgØ:1566, HS1: 11 / HS2: 20)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Beisembay, Daryn1651KAZ5570052141100110471554
2Sultan, Beibarys1547KAZ13745956110½0114,571454
3Rafikov, Aikhan1481KAZ55701534111½10014,571442
4Azamatkyzy, Nairiyat1584KAZ4470027191111111771461
  3. GMCA (RtgØ:1481, HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Burokhanov, Raimbek1638KAZ4470420521111011671527
2Agalmas, Aydar1485KAZ13766317½1100114,571463
3Mazunin, Mikhail0KAZ137880001½½0½013,571448
4Battalkhanova, Adel0KAZ5570241891100111571487
  4. ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА (RtgØ:1451, HS1: 10 / HS2: 18,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kazikhan, Yeraly1485KAZ137851411011111671539
2Askar, Temirlan1520KAZ55704349310111½15,571458
3Nabiev, Yeraly0KAZ4470990621011½014,571453
4Kenes, Aziza0KAZ447039540½0010012,571452
  5. САНА-2 (RtgØ:1409, HS1: 8 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Muratov, Temirlan0KAZ557005249100110361548
2Sultan, Ersayin0KAZ447070374100110361474
3Tulepbayev, Aidar1435KAZ447078340000111361456
4Kuandykova, Anel0KAZ5570212871110½03,561473
  6. АШК (RtgØ:1451, HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Tursunbai, Abdulla-Bilal1602KAZ447018402101011461548
2Torebek, Zhastore0KAZ557015562011010361474
3Nuraly, Tleukabyl0KAZ000000061456
4Aitpay, Malika0KAZ557070318111010461502
  7. ГАМБИТ (RtgØ:1400, HS1: 7 / HS2: 15,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Murat, Nurkhan0KAZ447023287000101261473
2Nurzhaubai, Rasul0KAZ000111361414
3Shakhaev, Asadbek0KAZ½100012,561406
4Sultan, Ainur0KAZ447065419001111461429
  8. DREAM TEAM (RtgØ:1486, HS1: 5 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lepesbayev, Ramazan1670KAZ447053348011100361562
2Nurtay, Dias0KAZ557050520001½001,561468
3Duisenbek, Mukhammedali0KAZ557050457111010461462
4Khamitova, Dilnaz1473KAZ447086300001000161461
  9. CHESTER CHESS CLUB - 1 (RtgØ:1443, HS1: 5 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Myrzakhan, Sanzhar0KAZ447080574001010261515
2Alizhanov, Akezhan0KAZ447088737000000061439
3Abdikarimov, Altair0KAZ5570363300½11103,561414
4Karimberdi, Shugyla1571KAZ557061181011000261431
  10. CHESTER CHESS CLUB - 2 (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Turgynbay, Elasyl0KAZ4470899890000½00,561501
2Erganat, Elnazar0KAZ557035822½010102,561464
3Artykbay, Nurali0KAZ000110261443
4Gizatolla, Elnaz0KAZ5570302190000½00,561459
  11. CHESTER CHESS CLUB - 3 (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Beksultan, Amirkhan0KAZ0100½01,561459
2Maulen, Elbasy0KAZ447039760010000161420
3Kairat, Adilet0KAZ0½00000,561406
4Ongarbaeva, Alsu0KAZ½00½½01,561441