31 октября приглашаем юных шахматистов на Halloween Chess Party! Вас ждут захватывающие партии, праздничная атмосфера, денежные призы и вкусный фуршет. А главное — возможность провести Хэллоуин ярко, весело и за шахматной доской! ♂️♟️
Адрес: Гагарина 76 (угол Шевченко) W/A: +7 700 975 22 70
Для регистрации напишите: - ФИО, дату рождения и какой разряд♟️ HALLOWEEN CHESS PARTY В АКАДЕМИИ «МИР ШАХМАТ»! | без разряда - 4 разряд| Ban Tổ chức | Академия FIDE "Мир шахмат" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Filippov Anton |
| Tổng trọng tài | Kalmurzinov Daniyar |
| Trọng tài | Kalmurzinov Daniyar |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+0 |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/31 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:06:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 7)
| Giải/ Nội dung | 3-2 разряд, Без разряда - 4 разряд |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | IV | Адильбекова, Дея | | KAZ | 0 |
| 2 | IV | Аюкаев, Адриан | | KAZ | 0 |
| 3 | IV | Бекботаев, Азамат | | KAZ | 0 |
| 4 | IV | Васильев, Марк | | KAZ | 0 |
| 5 | IV | Гагарин, Глеб | | KAZ | 0 |
| 6 | IV | Ислам, София | | KAZ | 0 |
| 7 | IV | Мустафа, Аслан | | KAZ | 0 |
| 8 | IV | Толеген, Сана | | KAZ | 0 |
| 9 | IV | Турысбек, Амиржан | | KAZ | 0 |
| 10 | IV | Яковенко, Алексей | | KAZ | 0 |
| 11 | IV | Яковенко, Михаил | | KAZ | 0 |
| 12 | | Баянбаев, Тайсар | | KAZ | 0 |
| 13 | | Бидахметов, Абылайхан | | KAZ | 0 |
| 14 | | Жаукеева, Инжу | | KAZ | 0 |
| 15 | | Карпык, Даниял | | KAZ | 0 |
| 16 | | Машанло, Муслим | | KAZ | 0 |
| 17 | | Савин, Ратмир | | KAZ | 0 |
| 18 | | Саги, Санжар | | KAZ | 0 |
|
|
|
|